Botev Plovdiv vs Slavia Sofia — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Botev Plovdiv tiếp đón Slavia Sofia trên sân Stadion Hristo Botev vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. Botev Plovdiv đang đứng thứ 9 với 7 điểm, trong khi Slavia Sofia xếp thứ 8 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Botev Plovdiv thắng 3 trận, Slavia Sofia thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Botev Plovdiv
Slavia Sofia
Botev Plovdiv
Slavia Sofia
Xu hướng trận đấu
Botev Plovdiv — 5 trận sân nhà gần nhất
- Botev Plovdiv1 - 1Lokomotiv PlovdivFirst LeagueRegular Season - 29HT 1-1
- Botev Plovdiv5 - 0Spartak VarnaFirst LeagueRegular Season - 28HT 3-0
- Botev Plovdiv1 - 3Botev VratsaFirst LeagueRegular Season - 26HT 1-1
- Botev Plovdiv2 - 0Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 24HT 0-0
- Botev Plovdiv2 - 1LudogoretsFirst LeagueRegular Season - 22HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Slavia Sofia0 - 1Botev PlovdivFirst LeagueRegular Season - 27HT 0-0
- Botev Plovdiv1 - 1Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 12HT 1-0
- 2024/25
- Slavia Sofia3 - 2Botev PlovdivFirst LeagueRegular Season - 23HT 2-1
- Botev Plovdiv1 - 0Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 8HT 0-0
- 2023/24
- Slavia Sofia3 - 1Botev PlovdivFirst LeagueConference League Play-off Group - 4HT 2-1
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +16 | 21 | |
| 2 | 7 | +7 | 17 | |
| 3 | 6 | +12 | 16 | |
| 4 | 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | +7 | 16 | |
| 6 | 7 | -4 | 8 | |
| 7 | 7 | -5 | 8 | |
| 8 | 7 | +1 | 7 | |
| 9 | 7 | -4 | 7 | |
| 10 | 7 | -7 | 4 | |
| 11 | 7 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | -11 | 4 | |
| 13 | 6 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | -7 | 3 |
5626

