CSKA Sofia vs Slavia Sofia — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
CSKA Sofia tiếp đón Slavia Sofia trên sân National Stadium Vasil Levski vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. CSKA Sofia đang đứng thứ 2 với 27 điểm, trong khi Slavia Sofia xếp thứ 8 với 11 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với CSKA Sofia thắng 2 trận, Slavia Sofia thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,60 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
1.60
So sánh phong độ
CSKA Sofia
Slavia Sofia
CSKA Sofia
Slavia Sofia
Xu hướng trận đấu
CSKA Sofia — 5 trận sân nhà gần nhất
- CSKA Sofia3 - 2Derry CityUEFA Europa League1st Qualifying RoundHT 2-1
- CSKA Sofia3 - 0MarekFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- CSKA Sofia0 - 4PolessyaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- CSKA Sofia1 - 1CSKA 1948First LeagueChampionship Group - 34HT 0-1
Slavia Sofia — 5 trận sân khách gần nhất
- Septemvri Sofia2 - 3Slavia SofiaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Lokomotiv Sofia2 - 0Slavia SofiaFirst LeagueRelegation Group - 36HT 1-0
- Spartak Varna2 - 1Slavia SofiaFirst LeagueRelegation Group - 34HT 1-1
- Beroe3 - 0Slavia SofiaFirst LeagueRelegation Group - 32HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- CSKA Sofia1 - 0Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 22HT 0-0
- Slavia Sofia2 - 2CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 7HT 2-1
- 2024/25
- Slavia Sofia1 - 0CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 20HT 0-0
- CSKA Sofia0 - 1Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 5HT 0-1
- 2023/24
- Slavia Sofia0 - 1CSKA SofiaCupRound of 16HT 0-1
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 28 | |
| 2 | 11 | +18 | 27 | |
| 3 | 10 | +14 | 26 | |
| 4 | 11 | +8 | 22 | |
| 5 | 11 | +3 | 19 | |
| 6 | 11 | -2 | 17 | |
| 7 | 11 | -4 | 13 | |
| 8 | 11 | 0 | 11 | |
| 9 | 11 | -11 | 9 | |
| 10 | 11 | -8 | 8 | |
| 11 | 11 | -8 | 8 | |
| 12 | 11 | -7 | 8 | |
| 13 | 11 | -11 | 8 | |
| 14 | 11 | -11 | 6 |
5626

