Slavia Sofia vs Dunav Ruse — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Slavia Sofia tiếp đón Dunav Ruse trên sân Stadion Aleksandar Shalamanov vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. Slavia Sofia đang đứng thứ 8 với 7 điểm, trong khi Dunav Ruse xếp thứ 10 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Slavia Sofia thắng 1 trận, Dunav Ruse thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Slavia Sofia
Dunav Ruse
Slavia Sofia
Dunav Ruse
Xu hướng trận đấu
Dunav Ruse — 5 trận sân khách gần nhất
- Spartak Varna0 - 0Dunav RuseFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- FK Minyor Pernik1 - 2Dunav RuseSecond LeagueRegular Season - 34HT 1-0
- Fratria2 - 2Dunav RuseSecond LeagueRegular Season - 32HT 0-1
- Sportist Svoge3 - 2Dunav RuseSecond LeagueRegular Season - 30HT 1-2
- Etar Veliko Tarnovo0 - 0Dunav RuseSecond LeagueRegular Season - 28HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2019/20
- Slavia Sofia3 - 1Dunav RuseFirst LeagueRegular Season - 22HT 2-1
- Dunav Ruse0 - 0Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 9HT 0-0
- 2018/19
- Dunav Ruse0 - 1Slavia SofiaFirst LeagueRelegation Round - 6HT 0-0
- Slavia Sofia3 - 5Dunav RuseFirst LeagueRelegation Round - 3HT 1-3
- Dunav Ruse1 - 1Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 18HT 1-0
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +15 | 18 | |
| 2 | 7 | +7 | 17 | |
| 3 | 6 | +12 | 16 | |
| 4 | 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | +7 | 16 | |
| 6 | 7 | -4 | 8 | |
| 7 | 7 | -5 | 8 | |
| 8 | 6 | +2 | 7 | |
| 9 | 7 | -4 | 7 | |
| 10 | 7 | -7 | 4 | |
| 11 | 7 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | -11 | 4 | |
| 13 | 6 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | -7 | 3 |
4259

