
Dunav Ruse
- 2010
- Thành lập
- 71
- Đội hình
- 10.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Dunav Ruse
Dunav Ruse là câu lạc bộ bóng đá của Bulgaria, được thành lập vào năm 2010. Dunav Ruse chơi các trận sân nhà tại Gradski Stadion, sân vận động có sức chứa 13.000 khán giả. Tại First League, đội đang đứng ở vị trí thứ 10 với 8 điểm sau 11 trận, gồm 2 trận thắng, 2 trận hòa và 7 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 13 bàn và để thủng lưới 21 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua. Đội hình hiện tại có 71 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Dunav Ruse vs Spartak VarnaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
First League, 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 28 | |
| 2 | 11 | +18 | 27 | |
| 3 | 10 | +14 | 26 | |
| 4 | 11 | +8 | 22 | |
| 5 | 11 | +3 | 19 | |
| 6 | 11 | -2 | 17 | |
| 7 | 11 | -4 | 13 | |
| 8 | 11 | 0 | 11 | |
| 9 | 11 | -11 | 9 | |
| 10 | 11 | -8 | 8 | |
| 11 | 11 | -8 | 8 | |
| 12 | 11 | -7 | 8 | |
| 13 | 11 | -11 | 8 | |
| 14 | 11 | -11 | 6 |
Đội hình
THỦ MÔN
8P. Pepelyashev
Tuổi: 21
Plamen Pepelyashev
Tuổi: 21
T. Kanev
Tuổi: 16
G. Kitanov
Tuổi: 30
P. Pepelyashev
Tuổi: 21
T. Kanev
Tuổi: 16
G. Kitanov
Tuổi: 30
M. Mladenov
Tuổi: 19
HẬU VỆ
23J. C. Cabarcas Perez
Tuổi: 23
I. Budinov
Tuổi: 25
S. Yovkov
Tuổi: 18
K. Antoniou
Tuổi: 24
Andre Alves
Tuổi: 24
Aquila
Tuổi: 27
M. Dilchovski
Tuổi: 24
S. Predev
Tuổi: 32
D. Todorov
Tuổi: 22
Kiriakos Antoniou
Tuổi: 24
J. C. Cabarcas Perez
Tuổi: 23
J. C. Cabarcas Perez
Tuổi: 23
I. Budinov
Tuổi: 25
S. Yovkov
Tuổi: 18
K. Antoniou
Tuổi: 24
Andre Alves
Tuổi: 24
Aquila
Tuổi: 27
S. Chukurliev
Tuổi: 16
M. Dilchovski
Tuổi: 24
K. Hadzhiev
Tuổi: 34
S. Predev
Tuổi: 32
D. Todorov
Tuổi: 22
Kiriakos Antoniou
Tuổi: 24
TIỀN VỆ
20V. Vidaković
Tuổi: 26
Jordan Layn Saint-Louis
Tuổi: 26
S. Gavrilov
Tuổi: 25
K. Todorov
Tuổi: 21
R. Apostolov
Tuổi: 28
K. Boychev
Tuổi: 20
K. Gospodinov
Tuổi: 21
E. Sou
Tuổi: 26
S. Stefanov
Tuổi: 18
E. Sou
Tuổi: 26
V. Vidaković
Tuổi: 26
Jordan Layn Saint-Louis
Tuổi: 26
S. Gavrilov
Tuổi: 25
K. Todorov
Tuổi: 21
R. Apostolov
Tuổi: 28
K. Boychev
Tuổi: 20
K. Gospodinov
Tuổi: 21
I. Rufe
Tuổi: 23
E. Sou
Tuổi: 26
S. Stefanov
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
20C. Appiah
Tuổi: 19
A. Valino
Tuổi: 28
B. El Bakkali Salah
Tuổi: 24
I. Keïta
Tuổi: 29
D. Minchev
Tuổi: 25
A. Simeonov
Tuổi: 17
Aleksandar Donev
Álex Valiño
Tuổi: 28
A. Simeonov
Tuổi: 17
C. Appiah
Tuổi: 19
A. Valino
Tuổi: 28
P. Bachev
Tuổi: 19
B. El Bakkali Salah
Tuổi: 24
I. Keïta
Tuổi: 29
H. Kelyovluev
Tuổi: 25
B. Marinov
Tuổi: 20
M. Marinov
Tuổi: 18
D. Minchev
Tuổi: 25
A. Simeonov
Tuổi: 17
Aleksandar Donev