Levski Sofia vs Slavia Sofia — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Levski Sofia tiếp đón Slavia Sofia trên sân Vivacom Arena Georgi Asparuhov vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. Levski Sofia đang đứng thứ 1 với 24 điểm, trong khi Slavia Sofia xếp thứ 9 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Levski Sofia thắng 3 trận, Slavia Sofia thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Levski Sofia
Slavia Sofia
Levski Sofia
Slavia Sofia
Xu hướng trận đấu
Levski Sofia — 5 trận sân nhà gần nhất
- Levski Sofia6 - 0Spartak VarnaFirst LeagueRegular Season - 6HT 2-0
- Levski Sofia0 - 0AEK Athens FCUEFA Champions LeaguePlay-offsHT 0-0
- Levski Sofia2 - 0Lokomotiv PlovdivFirst LeagueRegular Season - 4HT 1-0
- Levski Sofia1 - 0Kairat AlmatyUEFA Champions League3rd Qualifying RoundHT 0-0
- Levski Sofia3 - 0Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 3HT 1-0
Slavia Sofia — 5 trận sân khách gần nhất
- Ludogorets1 - 1Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 6HT 1-1
- Botev Vratsa0 - 3Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- Arda Kardzhali1 - 0Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- Septemvri Sofia2 - 3Slavia SofiaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Slavia Sofia2 - 0Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 18HT 2-0
- Levski Sofia2 - 0Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 3HT 0-0
- 2024/25
- Levski Sofia3 - 3Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 24HT 1-2
- Slavia Sofia0 - 1Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 9HT 0-1
- 2023/24
- Levski Sofia2 - 0Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 26HT 1-0
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +17 | 24 | |
| 2 | 7 | +12 | 17 | |
| 3 | 7 | +7 | 17 | |
| 4 | 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | -6 | 8 | |
| 9 | 7 | +1 | 7 | |
| 10 | 8 | -10 | 7 | |
| 11 | 7 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | -7 | 4 | |
| 13 | 6 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | -7 | 3 |
5626

