
Arda Kardzhali
- 1924
- Thành lập
- 57
- Đội hình
- 5.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Arda Kardzhali
Arda Kardzhali là câu lạc bộ bóng đá của Bulgaria, được thành lập vào năm 1924. Arda Kardzhali chơi các trận sân nhà tại Arena Arda, sân vận động có sức chứa 15.000 khán giả. Tại First League, đội đang đứng ở vị trí thứ 5 với 13 điểm sau 6 trận, gồm 4 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 9 bàn và để thủng lưới 4 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 4 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua. Arda Kardzhali còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 51 điểm sau 36 trận. Đội hình hiện tại có 57 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Arda Kardzhali — Botev VratsaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
First League — 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +15 | 18 | |
| 2 | 7 | +7 | 17 | |
| 3 | 6 | +12 | 16 | |
| 4 | 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 6 | +5 | 13 | |
| 6 | 7 | -4 | 8 | |
| 7 | 7 | -5 | 8 | |
| 8 | 6 | +2 | 7 | |
| 9 | 7 | -4 | 7 | |
| 10 | 7 | -8 | 4 | |
| 11 | 6 | -9 | 4 | |
| 12 | 6 | -7 | 3 | |
| 13 | 7 | -7 | 3 | |
| 14 | 5 | -5 | 2 |
Đội hình
THỦ MÔN
7Y. Georgiev
Tuổi: 37
A. Gospodinov
Tuổi: 31
M. Yusuf
Tuổi: 33
Y. Georgiev
Tuổi: 37
A. Gospodinov
Tuổi: 31
I. Nedelchev
Tuổi: 20
M. Yusuf
Tuổi: 33
HẬU VỆ
23V. Lyubenov
Tuổi: 19
Derick
Tuổi: 23
S. Vasilev
Tuổi: 20
Adama Ardile Traoré
Tuổi: 25
David Akintola Idowu
Tuổi: 25
M. Paskalev
Tuổi: 24
V. Velev
Tuổi: 25
D. Velkovski
Tuổi: 30
V. Popov
Tuổi: 25
V. Lyubenov
Tuổi: 19
Derick
Tuổi: 23
S. Vasilev
Tuổi: 20
Adama Ardile Traoré
Tuổi: 25
F. Eboa Eboa
Tuổi: 28
Cascardo
Tuổi: 28
C. Hüseynov
Tuổi: 22
David Akintola Idowu
Tuổi: 25
P. Krachunov
Tuổi: 36
M. Paskalev
Tuổi: 24
V. Velev
Tuổi: 25
D. Velkovski
Tuổi: 30
E. Viyachki
Tuổi: 35
V. Popov
Tuổi: 25
TIỀN VỆ
18D. Yankov
Tuổi: 25
B. Akandzha
Tuổi: 17
L. Kotev
Tuổi: 27
A. Vutov
Tuổi: 29
S. Yusein
Tuổi: 29
A. Kabov
Tuổi: 26
B. Karagaren
Tuổi: 33
S. Kovachev
Tuổi: 27
D. Yankov
Tuổi: 25
B. Akandzha
Tuổi: 17
K. St. Louis
L. Kotev
Tuổi: 27
I. Popov
Tuổi: 38
A. Vutov
Tuổi: 29
S. Yusein
Tuổi: 29
A. Kabov
Tuổi: 26
B. Karagaren
Tuổi: 33
S. Kovachev
Tuổi: 27
TIỀN ĐẠO
9S. Ivanov
Tuổi: 26
G. Nikolov
Tuổi: 23
P. Bachev
Tuổi: 19
W. Samaké
Tuổi: 21
Isnaba Mané
Tuổi: 21
G. Nikolov
Tuổi: 23
Patrick Luan
Tuổi: 27
Andre Shinyashiki
Tuổi: 28
P. Bachev
Tuổi: 19