Lokomotiv Plovdiv vs Slavia Sofia — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lokomotiv Plovdiv tiếp đón Slavia Sofia trên sân Stadion Lokomotiv vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. Lokomotiv Plovdiv đang đứng thứ 14 với 3 điểm, trong khi Slavia Sofia xếp thứ 8 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Lokomotiv Plovdiv thắng 2 trận, Slavia Sofia thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Lokomotiv Plovdiv
Slavia Sofia
Lokomotiv Plovdiv
Slavia Sofia
Xu hướng trận đấu
Lokomotiv Plovdiv — 5 trận sân nhà gần nhất
- Lokomotiv Plovdiv1 - 0Lokomotiv SofiaFirst LeagueRegular Season - 28HT 0-0
- Lokomotiv Plovdiv1 - 0Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 26HT 1-0
- Lokomotiv Plovdiv0 - 5CSKA 1948First LeagueRegular Season - 24HT 0-2
- Lokomotiv Plovdiv1 - 1Spartak VarnaFirst LeagueRegular Season - 22HT 0-0
- Lokomotiv Plovdiv1 - 1Cherno More VarnaFirst LeagueRegular Season - 21HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Slavia Sofia0 - 2Lokomotiv PlovdivFirst LeagueRegular Season - 20HT 0-1
- Lokomotiv Plovdiv2 - 1Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- 2024/25
- Slavia Sofia1 - 2Lokomotiv PlovdivFirst LeagueRelegation Round - 6HT 0-2
- Lokomotiv Plovdiv0 - 1Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 30HT 0-1
- Slavia Sofia2 - 1Lokomotiv PlovdivFirst LeagueRegular Season - 15HT 2-0
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +16 | 21 | |
| 2 | 7 | +7 | 17 | |
| 3 | 6 | +12 | 16 | |
| 4 | 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | +7 | 16 | |
| 6 | 7 | -4 | 8 | |
| 7 | 7 | -5 | 8 | |
| 8 | 7 | +1 | 7 | |
| 9 | 7 | -4 | 7 | |
| 10 | 7 | -7 | 4 | |
| 11 | 7 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | -11 | 4 | |
| 13 | 6 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | -7 | 3 |
5626

