
Botev Plovdiv
- —
- Thành lập
- 73
- Đội hình
- 8.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Botev Plovdiv
Botev Plovdiv là câu lạc bộ bóng đá của Bulgaria. Botev Plovdiv chơi các trận sân nhà tại Stadion Hristo Botev, sân vận động có sức chứa 22.000 khán giả. Tại First League, đội đang đứng ở vị trí thứ 8 với 7 điểm sau 6 trận, gồm 2 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 7 bàn và để thủng lưới 9 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua. Botev Plovdiv còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 45 điểm sau 36 trận. Đội hình hiện tại có 73 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Botev Plovdiv — Levski SofiaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
First League — 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +8 | 16 | |
| 2 | 6 | +7 | 16 | |
| 3 | 5 | +13 | 15 | |
| 4 | 5 | +10 | 13 | |
| 5 | 6 | +5 | 13 | |
| 6 | 7 | -5 | 8 | |
| 7 | 6 | +2 | 7 | |
| 8 | 6 | -2 | 7 | |
| 9 | 6 | -4 | 7 | |
| 10 | 6 | -6 | 4 | |
| 11 | 6 | -9 | 4 | |
| 12 | 6 | -7 | 3 | |
| 13 | 7 | -7 | 3 | |
| 14 | 5 | -5 | 2 |
Đội hình
THỦ MÔN
6D. Naumov
Tuổi: 27
Nikolay Prandzhev
Tuổi: 19
H. Slavkov
Tuổi: 22
D. Naumov
Tuổi: 27
Nikolay Prandzhev
Tuổi: 19
H. Slavkov
Tuổi: 22
HẬU VỆ
24T. Awany
Tuổi: 29
B. Hein
Tuổi: 24
S. Petrov
Tuổi: 25
N. Soldo
Tuổi: 24
I. Videv
Tuổi: 19
G. Zlatanov
Tuổi: 20
B. Kostov
Tuổi: 23
M. Senger
Tuổi: 25
V. Mendes
Tuổi: 21
A. Conté
Tuổi: 31
T. Awany
Tuổi: 29
K. Balogiannis
Tuổi: 26
B. Hein
Tuổi: 24
E. Kwateng
Tuổi: 28
N. Minkov
Tuổi: 28
Noga
Tuổi: 23
S. Petrov
Tuổi: 25
N. Soldo
Tuổi: 24
Z. Tindano
Tuổi: 18
I. Videv
Tuổi: 19
G. Zlatanov
Tuổi: 20
B. Kostov
Tuổi: 23
M. Senger
Tuổi: 25
V. Mendes
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
28Carlos Algarra
Tuổi: 25
N. Iliev
Tuổi: 21
Henrique Jocú
Tuổi: 24
Lucas Araújo
Tuổi: 26
T. Nedelev
Tuổi: 32
W. Chimezie
Tuổi: 19
S. Kalu
Tuổi: 27
A. Chandarov
Tuổi: 27
D. Tonev
Tuổi: 24
John Emmanuel
Tuổi: 20
G. Milanov
Tuổi: 33
Edson Silva
Tuổi: 24
V. Vidolov
Tuổi: 19
E. Rodríguez
Tuổi: 25
Carlos Algarra
Tuổi: 25
N. Iliev
Tuổi: 21
Henrique Jocú
Tuổi: 24
Lucas Araújo
Tuổi: 26
Edson Martinho da Silva
Tuổi: 24
T. Nedelev
Tuổi: 32
W. Chimezie
Tuổi: 19
S. Kalu
Tuổi: 27
A. Chandarov
Tuổi: 27
D. Tonev
Tuổi: 24
John Emmanuel
Tuổi: 20
G. Milanov
Tuổi: 33
Edson Silva
Tuổi: 24
V. Vidolov
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
15Pedro Igor
Tuổi: 23
C. Okoh
Tuổi: 22
S. Tsonov
Tuổi: 17
Franklin Mascote
Tuổi: 29
Mauro Rodrigues
Tuổi: 24
C. Meotti
Tuổi: 20
Pedro Igor
Tuổi: 23
I. Dorgu
Tuổi: 19
C. Okoh
Tuổi: 22
S. Tsonov
Tuổi: 17
Aleksa Maraš
Tuổi: 24
Franklin Mascote
Tuổi: 29
Mauro Rodrigues
Tuổi: 24
C. Meotti
Tuổi: 20
Dimitar Dimitrov Rangelov
Tuổi: 38