Slavia Sofia vs Botev Vratsa — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Slavia Sofia tiếp đón Botev Vratsa trên sân Stadion Aleksandar Shalamanov vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. Slavia Sofia đang đứng thứ 8 với 7 điểm, trong khi Botev Vratsa xếp thứ 12 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Slavia Sofia thắng 1 trận, Botev Vratsa thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Slavia Sofia
Botev Vratsa
Slavia Sofia
Botev Vratsa
Xu hướng trận đấu
Slavia Sofia — 5 trận sân nhà gần nhất
- Slavia Sofia1 - 1Lokomotiv SofiaFirst LeagueRegular Season - 3HT 1-1
- Slavia Sofia0 - 0CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 1HT 0-0
- Slavia Sofia7 - 2MontanaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-0
- Slavia Sofia3 - 2SlatinaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-1
- Slavia Sofia4 - 0FC BotosaniFriendlies ClubsClub FriendlyHT 2-0
Botev Vratsa — 5 trận sân khách gần nhất
- Ludogorets2 - 1Botev VratsaFirst LeagueRegular Season - 3HT 2-0
- CSKA 19482 - 1Botev VratsaFirst LeagueRegular Season - 2HT 1-0
- Levski Sofia1 - 1Botev VratsaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Dobrudzha1 - 2Botev VratsaFirst LeagueRelegation Group - 36HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Slavia Sofia1 - 1Botev VratsaFirst LeagueRelegation Group - 31HT 1-0
- Botev Vratsa0 - 1Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 16HT 0-0
- Slavia Sofia3 - 3Botev VratsaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-3
- Slavia Sofia2 - 2Botev VratsaFirst LeagueRegular Season - 1HT 0-2
- 2024/25
- Botev Vratsa2 - 1Slavia SofiaFirst LeagueRelegation Round - 7HT 1-1
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +16 | 21 | |
| 2 | 7 | +7 | 17 | |
| 3 | 6 | +12 | 16 | |
| 4 | 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | +7 | 16 | |
| 6 | 7 | -4 | 8 | |
| 7 | 7 | -5 | 8 | |
| 8 | 7 | +1 | 7 | |
| 9 | 7 | -4 | 7 | |
| 10 | 7 | -7 | 4 | |
| 11 | 7 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | -11 | 4 | |
| 13 | 6 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | -7 | 3 |
5630

