
Boreham Wood
- 1948
- Thành lập
- 52
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Boreham Wood
Boreham Wood là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 1948. Boreham Wood chơi các trận sân nhà tại Meadow Park, sân vận động có sức chứa 4.502 khán giả. Tại National League, đội đang đứng ở vị trí thứ 1 với 16 điểm sau 6 trận, gồm 5 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 16 bàn và để thủng lưới 8 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 5 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua. Boreham Wood còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 21 với 52 điểm sau 46 trận. Đội hình hiện tại có 52 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Eastleigh — Boreham WoodDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
National League — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 16 | |
| 2 | 6 | +6 | 13 | |
| 3 | 6 | +4 | 13 | |
| 4 | 6 | +2 | 12 | |
| 5 | 6 | +1 | 12 | |
| 6 | 6 | +4 | 11 | |
| 7 | 6 | +4 | 11 | |
| 8 | 6 | +3 | 11 | |
| 9 | 6 | +3 | 11 | |
| 10 | 6 | +1 | 10 | |
| 11 | 6 | +1 | 9 | |
| 12 | 6 | -1 | 9 | |
| 13 | 6 | -3 | 9 | |
| 14 | 6 | +3 | 8 | |
| 15 | 6 | 0 | 7 | |
| 16 | 6 | -1 | 7 | |
| 17 | 6 | -1 | 6 | |
| 18 | 6 | -1 | 5 | |
| 19 | 6 | -4 | 5 | |
| 20 | 6 | -4 | 5 | |
| 21 | 6 | -4 | 4 | |
| 22 | 6 | -4 | 4 | |
| 23 | 6 | -6 | 4 | |
| 24 | 6 | -11 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
4Luca Gunter
Tuổi: 20
N. Ashmore
Tuổi: 35
T. Curd
Tuổi: 19
N. Ashmore
Tuổi: 35
HẬU VỆ
19T. Golden
Tuổi: 26
O. Kensdale
Tuổi: 25
C. Reynolds
Tuổi: 36
C. Bush
Tuổi: 33
C. O'Connell
Tuổi: 23
C. Coxe
Tuổi: 27
F. Ilesanmi
Tuổi: 34
J. Clarke
Tuổi: 25
Oliver Bainbridge
Tuổi: 20
T. Golden
Tuổi: 26
O. Kensdale
Tuổi: 25
C. Reynolds
Tuổi: 36
C. Bush
Tuổi: 33
J. Newton
Tuổi: 24
C. O'Connell
Tuổi: 23
C. Coxe
Tuổi: 27
F. Ilesanmi
Tuổi: 34
J. Clarke
Tuổi: 25
Junior Robinson
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
15T. Allarakhia
Tuổi: 28
R. Booty
Tuổi: 27
E. Sousa
Tuổi: 30
J. Payne
Tuổi: 34
M. Miranda
Tuổi: 23
T. White
Tuổi: 28
R. Booty
Tuổi: 27
H. Stapelberg
R. Booty
Tuổi: 27
E. Sousa
Tuổi: 30
J. Payne
Tuổi: 34
J. Benton
Tuổi: 24
A. Henry
Tuổi: 22
M. Miranda
Tuổi: 23
T. White
Tuổi: 28
TIỀN ĐẠO
14Z. Brunt
Tuổi: 24
A. Abdulmalik
Tuổi: 22
M. Rush
Tuổi: 24
L. Richardson
Tuổi: 22
Farhaan Ali Wahid
Tuổi: 19
D. Cashman
Tuổi: 24
L. Ayinde
Tuổi: 21
Z. Brunt
Tuổi: 24
A. Abdulmalik
Tuổi: 22
M. Rush
Tuổi: 24
C. Clayden
Tuổi: 25
L. Norris
Tuổi: 32
L. Richardson
Tuổi: 22
J. Landers
Tuổi: 18