Boreham Wood vs Aldershot Town — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Boreham Wood tiếp đón Aldershot Town trên sân Meadow Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Boreham Wood đang đứng thứ 1 với 13 điểm, trong khi Aldershot Town xếp thứ 10 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Boreham Wood thắng 2 trận, Aldershot Town thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Boreham Wood
Aldershot Town
Boreham Wood
Aldershot Town
Xu hướng trận đấu
Boreham Wood — 5 trận sân nhà gần nhất
- Boreham Wood3 - 0HartlepoolNational LeagueRegular Season - 44HT 0-0
- Boreham Wood5 - 1WealdstoneNational LeagueRegular Season - 42HT 2-0
- Boreham Wood3 - 0GatesheadNational LeagueRegular Season - 39HT 2-0
- Boreham Wood5 - 3Brackley TownNational LeagueRegular Season - 37HT 3-1
- Boreham Wood3 - 2YorkNational LeagueRegular Season - 26HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Aldershot Town1 - 2Boreham WoodNational LeagueRegular Season - 40HT 1-2
- Boreham Wood1 - 0Aldershot TownNational LeagueRegular Season - 17HT 1-0
- 2024/25
- Aldershot Town2 - 0Boreham WoodFA Trophy5th RoundHT 0-0
- 2023/24
- Aldershot Town0 - 3Boreham WoodNational LeagueRegular Season - 45HT 0-2
- Boreham Wood1 - 2Aldershot TownNational LeagueRegular Season - 11HT 0-1
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 12 | |
| 4 | 5 | +5 | 11 | |
| 5 | 5 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | +4 | 10 | |
| 7 | 5 | +3 | 10 | |
| 8 | 5 | +2 | 10 | |
| 9 | 5 | +4 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 5 | 0 | 8 | |
| 12 | 5 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | -2 | 6 | |
| 17 | 5 | -4 | 6 | |
| 18 | 5 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | -4 | 4 | |
| 21 | 5 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | -4 | 3 | |
| 23 | 5 | -4 | 2 | |
| 24 | 5 | -11 | 0 |
10591

