Boreham Wood vs Solihull Moors — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Boreham Wood tiếp đón Solihull Moors trên sân Meadow Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Boreham Wood đang đứng thứ 1 với 35 điểm, trong khi Solihull Moors xếp thứ 23 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Boreham Wood thắng 4 trận, Solihull Moors thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Boreham Wood
Solihull Moors
Boreham Wood
Solihull Moors
Xu hướng trận đấu
Boreham Wood — 5 trận sân nhà gần nhất
- Boreham Wood4 - 1Harrogate TownNational LeagueRegular Season - 9HT 2-1
- Boreham Wood2 - 1Newcastle United U21National League CupGroup StageHT 1-1
- Boreham Wood2 - 1CarlisleNational LeagueRegular Season - 6HT 0-0
- Boreham Wood2 - 1Boston UnitedNational LeagueRegular Season - 4HT 0-1
- Boreham Wood5 - 2Leeds United U21National League CupGroup StageHT 5-0
Solihull Moors — 5 trận sân khách gần nhất
- Yeovil Town4 - 1Solihull MoorsNational LeagueRegular Season - 9HT 1-0
- Gateshead1 - 1Solihull MoorsNational LeagueRegular Season - 6HT 0-0
- Scunthorpe3 - 1Solihull MoorsNational LeagueRegular Season - 4HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Solihull Moors4 - 1Boreham WoodNational LeagueRegular Season - 43HT 2-0
- Boreham Wood2 - 1Solihull MoorsNational LeagueRegular Season - 25HT 2-1
- 2023/24
- Solihull Moors2 - 0Boreham WoodNational LeagueRegular Season - 39HT 0-0
- Boreham Wood1 - 2Solihull MoorsNational LeagueRegular Season - 3HT 0-1
- 2022/23
- Solihull Moors2 - 0Boreham WoodNational LeagueRegular Season - 39HT 0-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 13 | +12 | 28 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 13 | -4 | 18 | |
| 14 | 13 | +3 | 17 | |
| 15 | 13 | 0 | 15 | |
| 16 | 12 | -3 | 15 | |
| 17 | 13 | -6 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 13 | -8 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10606

