FK Crvena Zvezda vs Trabzonspor — UEFA Europa Conference League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FK Crvena Zvezda tiếp đón Trabzonspor trên sân Stadion Rajko Mit vào ngày , bóng lăn lúc , tại UEFA Europa Conference League. FK Crvena Zvezda đang đứng thứ 24 với 0 điểm, trong khi Trabzonspor xếp thứ 3 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với FK Crvena Zvezda thắng 2 trận, Trabzonspor thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
FK Crvena Zvezda
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Trabzonspor
DLWLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.80
Hiệu số-5
Chuỗi & Xu hướng
FK Crvena Zvezda
Trabzonspor
1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0FK Crvena Zvezda
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0Trabzonspor
Các trận trước
2 trận- 2022/23
- FK Crvena Zvezda2 - 1TrabzonsporUEFA Europa LeagueGroup Stage - 5HT 1-1
- Trabzonspor2 - 1FK Crvena ZvezdaUEFA Europa LeagueGroup Stage - 2HT 1-0
UEFA Europa Conference League
36 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +2 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | +1 | 3 | |
| 9 | 1 | +1 | 3 | |
| 10 | 1 | +1 | 3 | |
| 11 | 1 | +1 | 3 | |
| 12 | 1 | +1 | 3 | |
| 13 | 1 | +1 | 3 | |
| 14 | 1 | +1 | 3 | |
| 15 | 1 | 0 | 1 | |
| 16 | 1 | 0 | 1 | |
| 17 | 1 | 0 | 1 | |
| 18 | 1 | 0 | 1 | |
| 19 | 1 | 0 | 1 | |
| 20 | 1 | 0 | 1 | |
| 21 | 1 | 0 | 1 | |
| 22 | 1 | 0 | 1 | |
| 23 | 1 | -1 | 0 | |
| 24 | 1 | -1 | 0 | |
| 25 | 1 | -1 | 0 | |
| 26 | 1 | -1 | 0 | |
| 27 | 1 | -1 | 0 | |
| 28 | 1 | -1 | 0 | |
| 29 | 1 | -1 | 0 | |
| 30 | 1 | -1 | 0 | |
| 31 | 1 | -2 | 0 | |
| 32 | 1 | -2 | 0 | |
| 33 | 1 | -2 | 0 | |
| 34 | 1 | -2 | 0 | |
| 35 | 1 | -3 | 0 | |
| 36 | 1 | -4 | 0 |
968

