Getafe vs Brighton — UEFA Europa Conference League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Getafe tiếp đón Brighton trên sân Coliseum vào ngày , bóng lăn lúc , tại UEFA Europa Conference League. Getafe đang đứng thứ 15 với 1 điểm, trong khi Brighton xếp thứ 1 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Getafe thắng 0 trận, Brighton thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Getafe
LWWLD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.40
Hiệu số-1
Brighton
WDWWL
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số+8
Chuỗi & Xu hướng
Getafe
3 Ghi bàn
Brighton
3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Getafe
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Brighton
Getafe — 5 trận sân nhà gần nhất
WWW
- Getafe1 - 0Racing SantanderLa LigaRegular Season - 2HT 0-0
- Getafe3 - 1FK PartizanUEFA Europa Conference LeaguePlayoff roundHT 1-1
- Getafe1 - 0ReadingFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2021/22
- Brighton0 - 2GetafeFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
UEFA Europa Conference League
36 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +2 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | +1 | 3 | |
| 9 | 1 | +1 | 3 | |
| 10 | 1 | +1 | 3 | |
| 11 | 1 | +1 | 3 | |
| 12 | 1 | +1 | 3 | |
| 13 | 1 | +1 | 3 | |
| 14 | 1 | +1 | 3 | |
| 15 | 1 | 0 | 1 | |
| 16 | 1 | 0 | 1 | |
| 17 | 1 | 0 | 1 | |
| 18 | 1 | 0 | 1 | |
| 19 | 1 | 0 | 1 | |
| 20 | 1 | 0 | 1 | |
| 21 | 1 | 0 | 1 | |
| 22 | 1 | 0 | 1 | |
| 23 | 1 | -1 | 0 | |
| 24 | 1 | -1 | 0 | |
| 25 | 1 | -1 | 0 | |
| 26 | 1 | -1 | 0 | |
| 27 | 1 | -1 | 0 | |
| 28 | 1 | -1 | 0 | |
| 29 | 1 | -1 | 0 | |
| 30 | 1 | -1 | 0 | |
| 31 | 1 | -2 | 0 | |
| 32 | 1 | -2 | 0 | |
| 33 | 1 | -2 | 0 | |
| 34 | 1 | -2 | 0 | |
| 35 | 1 | -3 | 0 | |
| 36 | 1 | -4 | 0 |
628

