Fagiano Okayama vs Machida Zelvia — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fagiano Okayama tiếp đón Machida Zelvia trên sân City Light Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Fagiano Okayama đang đứng thứ 10 với 16 điểm, trong khi Machida Zelvia xếp thứ 1 với 26 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Fagiano Okayama thắng 2 trận, Machida Zelvia thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Fagiano Okayama
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Machida Zelvia
Machida Zelvia — 5 trận sân khách gần nhất
WDWW
- Nagoya Grampus1 - 3Machida ZelviaJ1 LeagueRegular Season - 6HT 0-1
- Mito Hollyhock1 - 1Machida ZelviaJ1 LeagueRegular Season - 4HT 1-1
- JEF United Chiba0 - 4Machida ZelviaJ1 LeagueRegular Season - 2HT 0-2
- FC Tokyo1 - 5Machida ZelviaJ1 LeagueRegular Season - 1HT 1-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Machida Zelvia1 - 0Fagiano OkayamaJ1 LeagueRegular Season - 32HT 0-0
- Fagiano Okayama2 - 2Machida ZelviaJ1 LeagueRegular Season - 18HT 1-0
- 2023/24
- Fagiano Okayama1 - 3Machida ZelviaJ2 LeagueRegular Season - 29HT 1-1
- Machida Zelvia1 - 1Fagiano OkayamaJ2 LeagueRegular Season - 14HT 0-1
- 2022/23
- Fagiano Okayama2 - 0Machida ZelviaJ2 LeagueRegular Season - 34HT 1-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +20 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 24 | |
| 3 | 11 | +15 | 23 | |
| 4 | 11 | +7 | 22 | |
| 5 | 11 | +5 | 22 | |
| 6 | 11 | +5 | 20 | |
| 7 | 11 | +6 | 19 | |
| 8 | 11 | -3 | 18 | |
| 9 | 11 | +4 | 17 | |
| 10 | 11 | -1 | 16 | |
| 11 | 11 | -6 | 14 | |
| 12 | 11 | -4 | 13 | |
| 13 | 11 | -7 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 11 | -7 | 10 | |
| 16 | 11 | -4 | 9 | |
| 17 | 11 | -8 | 9 | |
| 18 | 11 | -6 | 7 | |
| 19 | 11 | -12 | 6 | |
| 20 | 11 | -14 | 5 |
3346

