Tokyo Verdy vs V-varen Nagasaki — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Tokyo Verdy tiếp đón V-varen Nagasaki trên sân Ajinomoto Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Tokyo Verdy đang đứng thứ 20 với 5 điểm, trong khi V-varen Nagasaki xếp thứ 14 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Tokyo Verdy thắng 1 trận, V-varen Nagasaki thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Tokyo Verdy
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0V-varen Nagasaki
Tokyo Verdy — 5 trận sân nhà gần nhất
DLLWL
- Tokyo Verdy1 - 1JEF United ChibaJ1 LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- Tokyo Verdy0 - 2Vissel KobeJ1 LeagueRegular Season - 5HT 0-1
- Tokyo Verdy0 - 2KashimaJ1 LeagueRegular Season - 4HT 0-1
- Tokyo Verdy4 - 1Thespakusatsu GunmaEmperor Cup2nd RoundHT 1-0
- Tokyo Verdy1 - 3Kashiwa ReysolJ1 LeagueRegular Season - 2HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- Tokyo Verdy1 - 2V-varen NagasakiJ2 LeagueRegular Season - 24HT 0-1
- V-varen Nagasaki1 - 2Tokyo VerdyJ2 LeagueRegular Season - 14HT 0-0
- 2022/23
- Tokyo Verdy1 - 0V-varen NagasakiJ2 LeagueRegular Season - 30HT 0-0
- V-varen Nagasaki1 - 1Tokyo VerdyJ2 LeagueRegular Season - 1HT 1-1
- 2021/22
- Tokyo Verdy0 - 3V-varen NagasakiJ2 LeagueRegular Season - 38HT 0-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +20 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 24 | |
| 3 | 11 | +15 | 23 | |
| 4 | 11 | +7 | 22 | |
| 5 | 11 | +5 | 22 | |
| 6 | 11 | +5 | 20 | |
| 7 | 11 | +6 | 19 | |
| 8 | 11 | -3 | 18 | |
| 9 | 11 | +4 | 17 | |
| 10 | 11 | -1 | 16 | |
| 11 | 11 | -6 | 14 | |
| 12 | 11 | -4 | 13 | |
| 13 | 11 | -7 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 11 | -7 | 10 | |
| 16 | 11 | -4 | 9 | |
| 17 | 11 | -8 | 9 | |
| 18 | 11 | -6 | 7 | |
| 19 | 11 | -12 | 6 | |
| 20 | 11 | -14 | 5 |
3329

