Nagoya Grampus vs Kashiwa Reysol — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Nagoya Grampus tiếp đón Kashiwa Reysol trên sân Toyota Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Nagoya Grampus đang đứng thứ 12 với 12 điểm, trong khi Kashiwa Reysol xếp thứ 5 với 21 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Nagoya Grampus thắng 3 trận, Kashiwa Reysol thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Nagoya Grampus
Kashiwa Reysol
Nagoya Grampus
Kashiwa Reysol
Xu hướng trận đấu
Nagoya Grampus — 5 trận sân nhà gần nhất
- Nagoya Grampus1 - 3Machida ZelviaJ1 LeagueRegular Season - 6HT 0-1
- Nagoya Grampus2 - 1Fagiano OkayamaJ1 LeagueRegular Season - 4HT 1-1
- Nagoya Grampus1 - 3Gainare TottoriEmperor Cup2nd RoundHT 1-0
- Nagoya Grampus3 - 1Gamba OsakaJ1 LeagueRegular Season - 3HT 1-1
Kashiwa Reysol — 5 trận sân khách gần nhất
- Machida Zelvia2 - 4Kashiwa ReysolJ1 LeagueRegular Season - 8HT 1-0
- Jeonbuk Motors2 - 1Kashiwa ReysolAFC Champions League EliteLeague Phase - 1HT 0-1
- Kyoto Sanga2 - 3Kashiwa ReysolJ1 LeagueRegular Season - 7HT 2-0
- Cerezo Osaka2 - 0Kashiwa ReysolJ1 LeagueRegular Season - 5HT 1-0
- Shimizu S-pulse0 - 1Kashiwa ReysolJ1 LeagueRegular Season - 4HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Kashiwa Reysol1 - 0Nagoya GrampusJ1 LeagueRegular Season - 36HT 0-0
- Nagoya Grampus1 - 2Kashiwa ReysolJ1 LeagueRegular Season - 13HT 1-1
- 2024/25
- Nagoya Grampus2 - 1Kashiwa ReysolJ1 LeagueRegular Season - 23HT 0-1
- Nagoya Grampus1 - 0Kashiwa ReysolJ-League CupPlay-offsHT 1-0
- Kashiwa Reysol1 - 1Nagoya GrampusJ-League CupPlay-offsHT 0-1
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 23 | |
| 2 | 10 | +15 | 23 | |
| 3 | 10 | +13 | 23 | |
| 4 | 10 | +8 | 22 | |
| 5 | 10 | +5 | 21 | |
| 6 | 10 | +5 | 19 | |
| 7 | 10 | +5 | 16 | |
| 8 | 10 | +4 | 16 | |
| 9 | 10 | -4 | 15 | |
| 10 | 10 | -1 | 14 | |
| 11 | 10 | -3 | 13 | |
| 12 | 10 | -4 | 12 | |
| 13 | 10 | -7 | 12 | |
| 14 | 10 | -2 | 9 | |
| 15 | 10 | -7 | 9 | |
| 16 | 10 | -8 | 8 | |
| 17 | 10 | -5 | 7 | |
| 18 | 10 | -8 | 7 | |
| 19 | 10 | -11 | 6 | |
| 20 | 10 | -14 | 4 |
3325

