Kyoto Sanga vs Sanfrecce Hiroshima — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kyoto Sanga tiếp đón Sanfrecce Hiroshima trên sân Sanga Stadium by Kyocera vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Kyoto Sanga đang đứng thứ 15 với 5 điểm, trong khi Sanfrecce Hiroshima xếp thứ 4 với 11 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Kyoto Sanga thắng 1 trận, Sanfrecce Hiroshima thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Kyoto Sanga
Sanfrecce Hiroshima
Kyoto Sanga
Sanfrecce Hiroshima
Xu hướng trận đấu
Kyoto Sanga — 5 trận sân nhà gần nhất
- Kyoto Sanga1 - 2Shimizu S-pulseJ1 LeagueRegular Season - 14HT 1-0
- Kyoto Sanga5 - 1Fagiano OkayamaJ1 LeagueRegular Season - 10HT 3-1
- Kyoto Sanga1 - 2Cerezo OsakaJ1 LeagueRegular Season - 6HT 0-0
Sanfrecce Hiroshima — 5 trận sân khách gần nhất
- Gamba Osaka0 - 1Sanfrecce HiroshimaJ1 LeagueRegular Season - 16HT 0-0
- Fagiano Okayama1 - 0Sanfrecce HiroshimaJ1 LeagueRegular Season - 14HT 0-0
- Vissel Kobe2 - 1Sanfrecce HiroshimaJ1 LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- Shimizu S-pulse3 - 1Sanfrecce HiroshimaJ1 LeagueRegular Season - 8HT 2-0
- Nagoya Grampus2 - 1Sanfrecce HiroshimaJ1 LeagueRegular Season - 7HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Sanfrecce Hiroshima1 - 2Kyoto SangaJ1 LeagueRegular Season - 4HT 1-0
- 2025/26
- Sanfrecce Hiroshima1 - 1Kyoto SangaJ1 LeagueRegular Season - 29HT 0-0
- Kyoto Sanga1 - 0Sanfrecce HiroshimaJ1 LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- 2024/25
- Sanfrecce Hiroshima0 - 1Kyoto SangaJ1 LeagueRegular Season - 35HT 0-0
- Kyoto Sanga0 - 5Sanfrecce HiroshimaJ1 LeagueRegular Season - 15HT 0-3
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +11 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 12 | |
| 4 | 5 | +9 | 11 | |
| 5 | 5 | +3 | 10 | |
| 6 | 5 | 0 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 8 | |
| 8 | 5 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 0 | 7 | |
| 10 | 5 | 0 | 7 | |
| 11 | 5 | +1 | 6 | |
| 12 | 5 | -1 | 6 | |
| 13 | 5 | -2 | 6 | |
| 14 | 5 | -4 | 6 | |
| 15 | 5 | -2 | 5 | |
| 16 | 5 | -2 | 4 | |
| 17 | 5 | -5 | 4 | |
| 18 | 5 | -1 | 3 | |
| 19 | 5 | -6 | 2 | |
| 20 | 5 | -12 | 0 |
3326

