Sanfrecce Hiroshima vs Machida Zelvia — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sanfrecce Hiroshima tiếp đón Machida Zelvia trên sân Edion Peace Wing Hiroshima vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Sanfrecce Hiroshima đang đứng thứ 1 với 23 điểm, trong khi Machida Zelvia xếp thứ 2 với 23 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Sanfrecce Hiroshima thắng 2 trận, Machida Zelvia thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,75 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.75
So sánh phong độ
Sanfrecce Hiroshima
Machida Zelvia
Sanfrecce Hiroshima
Machida Zelvia
Xu hướng trận đấu
Sanfrecce Hiroshima — 5 trận sân nhà gần nhất
- Sanfrecce Hiroshima6 - 1Cerezo OsakaJ1 LeagueRegular Season - 7HT 3-0
- Sanfrecce Hiroshima3 - 0Nagoya GrampusJ1 LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- Sanfrecce Hiroshima4 - 1Okinawa SVEmperor Cup2nd RoundHT 2-1
- Sanfrecce Hiroshima1 - 1Kawasaki FrontaleJ1 LeagueRegular Season - 3HT 1-0
- Sanfrecce Hiroshima3 - 0JEF United ChibaJ1 LeagueRegular Season - 1HT 1-0
Machida Zelvia — 5 trận sân khách gần nhất
- Nagoya Grampus1 - 3Machida ZelviaJ1 LeagueRegular Season - 6HT 0-1
- Mito Hollyhock1 - 1Machida ZelviaJ1 LeagueRegular Season - 4HT 1-1
- JEF United Chiba0 - 4Machida ZelviaJ1 LeagueRegular Season - 2HT 0-2
- FC Tokyo1 - 5Machida ZelviaJ1 LeagueRegular Season - 1HT 1-2
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Sanfrecce Hiroshima2 - 1Machida ZelviaJ1 LeagueRegular Season - 33HT 0-0
- Machida Zelvia1 - 2Sanfrecce HiroshimaJ1 LeagueRegular Season - 1HT 1-0
- 2024/25
- Sanfrecce Hiroshima2 - 0Machida ZelviaJ1 LeagueRegular Season - 32HT 2-0
- Machida Zelvia1 - 2Sanfrecce HiroshimaJ1 LeagueRegular Season - 6HT 0-1
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 23 | |
| 2 | 10 | +15 | 23 | |
| 3 | 10 | +13 | 23 | |
| 4 | 10 | +8 | 22 | |
| 5 | 10 | +5 | 21 | |
| 6 | 10 | +5 | 19 | |
| 7 | 10 | +5 | 16 | |
| 8 | 10 | +4 | 16 | |
| 9 | 10 | -4 | 15 | |
| 10 | 10 | -1 | 14 | |
| 11 | 10 | -3 | 13 | |
| 12 | 10 | -4 | 12 | |
| 13 | 10 | -7 | 12 | |
| 14 | 10 | -2 | 9 | |
| 15 | 10 | -7 | 9 | |
| 16 | 10 | -8 | 8 | |
| 17 | 10 | -5 | 7 | |
| 18 | 10 | -8 | 7 | |
| 19 | 10 | -11 | 6 | |
| 20 | 10 | -14 | 4 |
3346

