FC Tokyo vs Yokohama F. Marinos — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC Tokyo tiếp đón Yokohama F. Marinos trên sân Ajinomoto Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. FC Tokyo đang đứng thứ 11 với 4 điểm, trong khi Yokohama F. Marinos xếp thứ 5 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với FC Tokyo thắng 1 trận, Yokohama F. Marinos thắng 4 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
FC Tokyo
Yokohama F. Marinos
FC Tokyo
Yokohama F. Marinos
Xu hướng trận đấu
FC Tokyo — 5 trận sân nhà gần nhất
- FC Tokyo3 - 0Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 5HT 2-0
- FC Tokyo0 - 2Kashiwa ReysolJ1 LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- FC Tokyo4 - 3Sanfrecce HiroshimaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- FC Tokyo1 - 1Albirex NiigataJ1 LeagueRegular Season - 38HT 1-1
Yokohama F. Marinos — 5 trận sân khách gần nhất
- Kashiwa Reysol3 - 0Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 9HT 1-0
- Kawasaki Frontale0 - 5Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 8HT 0-1
- Mito Hollyhock1 - 0Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- FC Tokyo3 - 0Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 5HT 2-0
- Kashima1 - 0Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 2HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Yokohama F. Marinos1 - 3FC TokyoJ1 LeagueRegular Season - 10HT 0-1
- FC Tokyo3 - 0Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 5HT 2-0
- 2025/26
- FC Tokyo2 - 3Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 32HT 0-0
- Yokohama F. Marinos0 - 3FC TokyoJ1 LeagueRegular Season - 15HT 0-0
- 2024/25
- Yokohama F. Marinos1 - 3FC TokyoJ1 LeagueRegular Season - 32HT 1-1
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +10 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | +3 | 9 | |
| 4 | 3 | +6 | 7 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 4 | |
| 8 | 3 | 0 | 4 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | -1 | 4 | |
| 11 | 3 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | +1 | 3 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 3 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 3 | |
| 16 | 3 | -2 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -3 | 1 | |
| 19 | 3 | -6 | 0 | |
| 20 | 3 | -9 | 0 |
3339

