Avispa Fukuoka vs Machida Zelvia — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Avispa Fukuoka tiếp đón Machida Zelvia trên sân Best Denki Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Avispa Fukuoka đang đứng thứ 17 với 7 điểm, trong khi Machida Zelvia xếp thứ 4 với 20 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Avispa Fukuoka thắng 0 trận, Machida Zelvia thắng 1 trận và 4 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,40 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
So sánh phong độ
Avispa Fukuoka
Machida Zelvia
Avispa Fukuoka
Machida Zelvia
Xu hướng trận đấu
Avispa Fukuoka — 5 trận sân nhà gần nhất
- Avispa Fukuoka2 - 1Fagiano OkayamaJ1 LeagueRegular Season - 9HT 1-0
- Avispa Fukuoka0 - 1Yokohama FCEmperor CupRound of 32HT 0-1
- Avispa Fukuoka0 - 1Sanfrecce HiroshimaJ1 LeagueRegular Season - 8HT 0-0
- Avispa Fukuoka1 - 1Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 6HT 0-0
- Avispa Fukuoka2 - 3UrawaJ1 LeagueRegular Season - 5HT 2-1
Machida Zelvia — 5 trận sân khách gần nhất
- Tampines Rovers0 - 1Machida ZelviaAFC Champions League TwoGroup Stage - 2HT 0-0
- Kyoto Sanga0 - 1Machida ZelviaJ1 LeagueRegular Season - 9HT 0-0
- Nagoya Grampus1 - 3Machida ZelviaJ1 LeagueRegular Season - 6HT 0-1
- Mito Hollyhock1 - 1Machida ZelviaJ1 LeagueRegular Season - 4HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Machida Zelvia0 - 0Avispa FukuokaJ1 LeagueRegular Season - 34HT 0-0
- Avispa Fukuoka2 - 2Machida ZelviaJ1 LeagueRegular Season - 7HT 1-1
- 2024/25
- Avispa Fukuoka0 - 3Machida ZelviaJ1 LeagueRegular Season - 30HT 0-0
- Machida Zelvia0 - 0Avispa FukuokaJ1 LeagueRegular Season - 19HT 0-0
- 2020/21
- Machida Zelvia0 - 0Avispa FukuokaJ2 LeagueRegular Season - 28HT 0-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 23 | |
| 2 | 10 | +13 | 23 | |
| 3 | 10 | +5 | 21 | |
| 4 | 9 | +12 | 20 | |
| 5 | 10 | +5 | 19 | |
| 6 | 9 | +5 | 19 | |
| 7 | 10 | +5 | 16 | |
| 8 | 10 | +4 | 16 | |
| 9 | 10 | -4 | 15 | |
| 10 | 10 | -1 | 14 | |
| 11 | 9 | 0 | 13 | |
| 12 | 10 | -4 | 12 | |
| 13 | 10 | -7 | 12 | |
| 14 | 10 | -2 | 9 | |
| 15 | 10 | -7 | 9 | |
| 16 | 10 | -8 | 8 | |
| 17 | 9 | -2 | 7 | |
| 18 | 10 | -8 | 7 | |
| 19 | 10 | -11 | 6 | |
| 20 | 10 | -14 | 4 |
3346

