Gamba Osaka vs JEF United Chiba — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Gamba Osaka tiếp đón JEF United Chiba trên sân Panasonic Stadium Suita vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Gamba Osaka đang đứng thứ 18 với 7 điểm, trong khi JEF United Chiba xếp thứ 19 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Gamba Osaka thắng 2 trận, JEF United Chiba thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,33 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
2.33
So sánh phong độ
Gamba Osaka
JEF United Chiba
Gamba Osaka
JEF United Chiba
Xu hướng trận đấu
Gamba Osaka — 5 trận sân nhà gần nhất
- Gamba Osaka0 - 0Sanfrecce HiroshimaJ1 LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- Gamba Osaka2 - 0Biwako ShigaEmperor Cup2nd RoundHT 2-0
- Gamba Osaka4 - 3UrawaJ1 LeagueRegular Season - 1HT 2-1
JEF United Chiba — 5 trận sân khách gần nhất
- Kawasaki Frontale4 - 2JEF United ChibaJ1 LeagueRegular Season - 4HT 4-2
- FC Tokyo2 - 0JEF United ChibaJ1 LeagueRegular Season - 3HT 0-0
- Sanfrecce Hiroshima3 - 0JEF United ChibaJ1 LeagueRegular Season - 1HT 1-0
- Avispa Fukuoka2 - 2JEF United ChibaJ1 League19th placeHT 0-1
- Kashiwa Reysol4 - 2JEF United ChibaJ1 LeagueRegular Season - 18HT 2-1
Các trận trước
3 trận- 2017/18
- Gamba Osaka2 - 0JEF United ChibaEmperor Cup3rd RoundHT 0-0
- 2013/14
- JEF United Chiba3 - 0Gamba OsakaJ2 LeagueRegular Season - 23HT 2-0
- Gamba Osaka1 - 1JEF United ChibaJ2 LeagueRegular Season - 5HT 1-1
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 23 | |
| 2 | 10 | +13 | 23 | |
| 3 | 10 | +5 | 21 | |
| 4 | 9 | +12 | 20 | |
| 5 | 10 | +5 | 19 | |
| 6 | 9 | +5 | 19 | |
| 7 | 10 | +5 | 16 | |
| 8 | 10 | +4 | 16 | |
| 9 | 10 | -4 | 15 | |
| 10 | 10 | -1 | 14 | |
| 11 | 9 | 0 | 13 | |
| 12 | 10 | -4 | 12 | |
| 13 | 10 | -7 | 12 | |
| 14 | 10 | -2 | 9 | |
| 15 | 10 | -7 | 9 | |
| 16 | 10 | -8 | 8 | |
| 17 | 9 | -2 | 7 | |
| 18 | 10 | -8 | 7 | |
| 19 | 10 | -11 | 6 | |
| 20 | 10 | -14 | 4 |
3344

