Kashima vs Yokohama F. Marinos — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kashima tiếp đón Yokohama F. Marinos trên sân Mercari Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Kashima đang đứng thứ 3 với 9 điểm, trong khi Yokohama F. Marinos xếp thứ 5 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Kashima thắng 4 trận, Yokohama F. Marinos thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Kashima
Yokohama F. Marinos
Kashima
Yokohama F. Marinos
Xu hướng trận đấu
Kashima — 5 trận sân nhà gần nhất
- Kashima5 - 0Vegalta SendaiFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Kashima2 - 0Vissel KobeJ1 LeagueFinalHT 0-0
- Kashima1 - 0FC TokyoJ1 LeagueRegular Season - 18HT 0-0
- Kashima3 - 0Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 15HT 0-0
- Kashima1 - 0UrawaJ1 LeagueRegular Season - 11HT 0-0
Yokohama F. Marinos — 5 trận sân khách gần nhất
- Shimizu S-pulse1 - 1Yokohama F. MarinosJ1 League13th placeHT 0-0
- Tokyo Verdy0 - 6Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 18HT 0-3
- Machida Zelvia2 - 0Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 15HT 0-0
- JEF United Chiba2 - 3Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 13HT 1-0
- Urawa2 - 3Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 12HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Yokohama F. Marinos1 - 1KashimaJ1 LeagueRegular Season - 16HT 0-0
- Kashima1 - 0Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- 2025/26
- Kashima2 - 1Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 38HT 1-0
- Yokohama F. Marinos3 - 1KashimaJ1 LeagueRegular Season - 18HT 3-1
- 2024/25
- Yokohama F. Marinos4 - 1KashimaJ1 LeagueRegular Season - 23HT 1-1
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +10 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | +3 | 9 | |
| 4 | 3 | +6 | 7 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 4 | |
| 8 | 3 | 0 | 4 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | -1 | 4 | |
| 11 | 3 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | +1 | 3 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 3 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 3 | |
| 16 | 3 | -2 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -3 | 1 | |
| 19 | 3 | -6 | 0 | |
| 20 | 3 | -9 | 0 |
3339

