Mito Hollyhock vs JEF United Chiba — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Mito Hollyhock tiếp đón JEF United Chiba trên sân Best Denki Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Mito Hollyhock đang đứng thứ 7 với 4 điểm, trong khi JEF United Chiba xếp thứ 20 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Mito Hollyhock thắng 2 trận, JEF United Chiba thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Mito Hollyhock
JEF United Chiba
Mito Hollyhock
JEF United Chiba
Xu hướng trận đấu
Mito Hollyhock — 5 trận sân nhà gần nhất
- Mito Hollyhock1 - 0Yokohama F. MarinosJ1 LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- Mito Hollyhock2 - 0Oita TrinitaJ2 LeagueRegular Season - 38HT 0-0
- Mito Hollyhock0 - 2Omiya ArdijaJ2 LeagueRegular Season - 36HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- JEF United Chiba1 - 1Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 10HT 0-1
- Mito Hollyhock1 - 1JEF United ChibaJ1 LeagueRegular Season - 3HT 1-1
- 2025/26
- Mito Hollyhock0 - 1JEF United ChibaJ2 LeagueRegular Season - 33HT 0-0
- JEF United Chiba2 - 1Mito HollyhockJ2 LeagueRegular Season - 8HT 1-0
- 2024/25
- JEF United Chiba4 - 0Mito HollyhockJ2 LeagueRegular Season - 30HT 1-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +10 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | +3 | 9 | |
| 4 | 3 | +6 | 7 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 4 | |
| 8 | 3 | 0 | 4 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | -1 | 4 | |
| 11 | 3 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | +1 | 3 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 3 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 3 | |
| 16 | 3 | -2 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -3 | 1 | |
| 19 | 3 | -6 | 0 | |
| 20 | 3 | -9 | 0 |
3344

