Tokyo Verdy vs Mito Hollyhock — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Tokyo Verdy tiếp đón Mito Hollyhock trên sân Ajinomoto Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Tokyo Verdy đang đứng thứ 19 với 2 điểm, trong khi Mito Hollyhock xếp thứ 11 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Tokyo Verdy thắng 1 trận, Mito Hollyhock thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Tokyo Verdy
Mito Hollyhock
Tokyo Verdy
Mito Hollyhock
Xu hướng trận đấu
Tokyo Verdy — 5 trận sân nhà gần nhất
- Tokyo Verdy1 - 0Kashiwa ReysolJ1 LeagueRegular Season - 14HT 0-0
- Tokyo Verdy2 - 1KashimaJ1 LeagueRegular Season - 13HT 2-1
- Tokyo Verdy1 - 0JEF United ChibaJ1 LeagueRegular Season - 11HT 0-0
- Tokyo Verdy0 - 2Kawasaki FrontaleJ1 LeagueRegular Season - 7HT 0-2
- Tokyo Verdy1 - 0UrawaJ1 LeagueRegular Season - 6HT 1-0
Mito Hollyhock — 5 trận sân khách gần nhất
- Kashima3 - 0Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 15HT 0-0
- FC Tokyo5 - 2Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 12HT 3-1
- Kashiwa Reysol3 - 0Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 8HT 2-0
- Urawa2 - 0Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 5HT 1-0
- Tokyo Verdy3 - 1Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 1HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Tokyo Verdy3 - 1Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 1HT 2-0
- 2023/24
- Tokyo Verdy0 - 0Mito HollyhockJ2 LeagueRegular Season - 28HT 0-0
- Mito Hollyhock0 - 2Tokyo VerdyJ2 LeagueRegular Season - 12HT 0-0
- 2022/23
- Mito Hollyhock1 - 2Tokyo VerdyJ2 LeagueRegular Season - 31HT 1-1
- Tokyo Verdy0 - 2Mito HollyhockJ2 LeagueRegular Season - 16HT 0-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 12 | |
| 3 | 4 | +10 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 8 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +2 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | -1 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -5 | 3 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 4 | -11 | 0 |
3348

