Kashiwa Reysol vs Fagiano Okayama — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kashiwa Reysol tiếp đón Fagiano Okayama trên sân Sankyo Frontier Kashiwa Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Kashiwa Reysol đang đứng thứ 5 với 22 điểm, trong khi Fagiano Okayama xếp thứ 10 với 16 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Kashiwa Reysol thắng 3 trận, Fagiano Okayama thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Kashiwa Reysol
Fagiano Okayama
Xu hướng trận đấu
Fagiano Okayama — 5 trận sân khách gần nhất
- JEF United Chiba1 - 2Fagiano OkayamaJ1 LeagueRegular Season - 5HT 1-1
- Nagoya Grampus2 - 1Fagiano OkayamaJ1 LeagueRegular Season - 4HT 1-1
- Cerezo Osaka2 - 1Fagiano OkayamaJ1 LeagueRegular Season - 1HT 2-1
- FC Schalke 043 - 1Fagiano OkayamaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-1
- Werder Bremen2 - 0Fagiano OkayamaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Fagiano Okayama2 - 1Kashiwa ReysolJ1 LeagueRegular Season - 26HT 1-0
- Kashiwa Reysol2 - 0Fagiano OkayamaJ1 LeagueRegular Season - 16HT 0-0
- 2019/20
- Fagiano Okayama0 - 4Kashiwa ReysolJ2 LeagueRegular Season - 25HT 0-2
- Kashiwa Reysol0 - 1Fagiano OkayamaJ2 LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- 2013/14
- Kashiwa Reysol1 - 0Fagiano OkayamaEmperor Cup3rd RoundHT 0-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +20 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 24 | |
| 3 | 11 | +15 | 23 | |
| 4 | 11 | +7 | 22 | |
| 5 | 11 | +5 | 22 | |
| 6 | 11 | +5 | 20 | |
| 7 | 11 | +6 | 19 | |
| 8 | 11 | -3 | 18 | |
| 9 | 11 | +4 | 17 | |
| 10 | 11 | -1 | 16 | |
| 11 | 11 | -6 | 14 | |
| 12 | 11 | -4 | 13 | |
| 13 | 11 | -7 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 11 | -7 | 10 | |
| 16 | 11 | -4 | 9 | |
| 17 | 11 | -8 | 9 | |
| 18 | 11 | -6 | 7 | |
| 19 | 11 | -12 | 6 | |
| 20 | 11 | -14 | 5 |
3353

