V-varen Nagasaki vs Mito Hollyhock — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
V-varen Nagasaki tiếp đón Mito Hollyhock trên sân Peace Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. V-varen Nagasaki đang đứng thứ 18 với 3 điểm, trong khi Mito Hollyhock xếp thứ 11 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với V-varen Nagasaki thắng 3 trận, Mito Hollyhock thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
V-varen Nagasaki
Mito Hollyhock
V-varen Nagasaki
Mito Hollyhock
Xu hướng trận đấu
V-varen Nagasaki — 5 trận sân nhà gần nhất
- V-varen Nagasaki1 - 0Mito HollyhockJ1 League17th placeHT 1-0
- V-varen Nagasaki2 - 1Fagiano OkayamaJ1 LeagueRegular Season - 15HT 2-0
- V-varen Nagasaki1 - 2Nagoya GrampusJ1 LeagueRegular Season - 14HT 1-1
- V-varen Nagasaki0 - 3Shimizu S-pulseJ1 LeagueRegular Season - 9HT 0-3
Mito Hollyhock — 5 trận sân khách gần nhất
- V-varen Nagasaki1 - 0Mito HollyhockJ1 League17th placeHT 1-0
- Kashima3 - 0Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 15HT 0-0
- FC Tokyo5 - 2Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 12HT 3-1
- Kashiwa Reysol3 - 0Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 8HT 2-0
- Urawa2 - 0Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 5HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- V-varen Nagasaki1 - 0Mito HollyhockJ1 League17th placeHT 1-0
- 2025/26
- V-varen Nagasaki2 - 1Mito HollyhockJ2 LeagueRegular Season - 37HT 1-1
- Mito Hollyhock3 - 0V-varen NagasakiJ2 LeagueRegular Season - 18HT 3-0
- 2024/25
- V-varen Nagasaki1 - 2Mito HollyhockJ2 LeagueRegular Season - 25HT 1-1
- Mito Hollyhock2 - 3V-varen NagasakiJ2 LeagueRegular Season - 18HT 0-1
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 12 | |
| 3 | 4 | +10 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 8 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +2 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | -1 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -5 | 3 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 4 | -11 | 0 |
3348

