Vissel Kobe vs Fagiano Okayama — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Vissel Kobe tiếp đón Fagiano Okayama trên sân Noevir Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Vissel Kobe đang đứng thứ 8 với 4 điểm, trong khi Fagiano Okayama xếp thứ 9 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Vissel Kobe thắng 2 trận, Fagiano Okayama thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Vissel Kobe
Fagiano Okayama
Vissel Kobe
Fagiano Okayama
Xu hướng trận đấu
Vissel Kobe — 5 trận sân nhà gần nhất
- Vissel Kobe1 - 2Al-Ahli JeddahAFC Champions League EliteSemi-finalsHT 1-0
- Vissel Kobe3 - 2Nagoya GrampusJ1 LeagueRegular Season - 10HT 1-1
- Vissel Kobe2 - 0Shimizu S-pulseJ1 LeagueRegular Season - 11HT 1-0
- Vissel Kobe2 - 1Sanfrecce HiroshimaJ1 LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- Vissel Kobe2 - 1FC SeoulAFC Champions League EliteRound of 16HT 0-1
Fagiano Okayama — 5 trận sân khách gần nhất
- V-varen Nagasaki2 - 1Fagiano OkayamaJ1 LeagueRegular Season - 15HT 2-0
- Kyoto Sanga5 - 1Fagiano OkayamaJ1 LeagueRegular Season - 10HT 3-1
- Cerezo Osaka1 - 2Fagiano OkayamaJ1 LeagueRegular Season - 7HT 1-1
- Kashima1 - 0Fagiano OkayamaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Fagiano Okayama1 - 4Vissel KobeJ1 LeagueRegular Season - 9HT 0-2
- 2025/26
- Fagiano Okayama1 - 2Vissel KobeJ1 LeagueRegular Season - 24HT 0-1
- Vissel Kobe2 - 0Fagiano OkayamaJ1 LeagueRegular Season - 14HT 0-0
- 2013/14
- Fagiano Okayama1 - 0Vissel KobeJ2 LeagueRegular Season - 22HT 1-0
- Vissel Kobe3 - 3Fagiano OkayamaJ2 LeagueRegular Season - 11HT 3-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +10 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | +3 | 9 | |
| 4 | 3 | +6 | 7 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 4 | |
| 8 | 3 | 0 | 4 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | -1 | 4 | |
| 11 | 3 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | +1 | 3 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 3 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 3 | |
| 16 | 3 | -2 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -3 | 1 | |
| 19 | 3 | -6 | 0 | |
| 20 | 3 | -9 | 0 |
3353

