Kyoto Sanga vs JEF United Chiba — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kyoto Sanga tiếp đón JEF United Chiba trên sân Sanga Stadium by Kyocera vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Kyoto Sanga đang đứng thứ 16 với 8 điểm, trong khi JEF United Chiba xếp thứ 19 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Kyoto Sanga thắng 3 trận, JEF United Chiba thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Kyoto Sanga
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0JEF United Chiba
Kyoto Sanga — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWL
- Kyoto Sanga2 - 3Kashiwa ReysolJ1 LeagueRegular Season - 7HT 2-0
- Kyoto Sanga2 - 1Avispa FukuokaJ1 LeagueRegular Season - 4HT 1-0
- Kyoto Sanga1 - 0Maruyasu OkazakiEmperor Cup2nd RoundHT 0-0
- Kyoto Sanga1 - 3Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 3HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Kyoto Sanga3 - 2JEF United ChibaFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 0-0
- 2024/25
- Kyoto Sanga3 - 0JEF United ChibaEmperor CupQuarter-finalsHT 1-0
- 2021/22
- JEF United Chiba0 - 0Kyoto SangaJ2 LeagueRegular Season - 41HT 0-0
- Kyoto Sanga2 - 1JEF United ChibaJ2 LeagueRegular Season - 6HT 1-0
- 2020/21
- JEF United Chiba0 - 0Kyoto SangaJ2 LeagueRegular Season - 23HT 0-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 23 | |
| 2 | 10 | +15 | 23 | |
| 3 | 10 | +13 | 23 | |
| 4 | 10 | +8 | 22 | |
| 5 | 10 | +5 | 21 | |
| 6 | 10 | +5 | 19 | |
| 7 | 10 | +5 | 16 | |
| 8 | 10 | +4 | 16 | |
| 9 | 10 | -4 | 15 | |
| 10 | 10 | -1 | 14 | |
| 11 | 10 | -3 | 13 | |
| 12 | 10 | -4 | 12 | |
| 13 | 10 | -7 | 12 | |
| 14 | 10 | -2 | 9 | |
| 15 | 10 | -7 | 9 | |
| 16 | 10 | -8 | 8 | |
| 17 | 10 | -5 | 7 | |
| 18 | 10 | -8 | 7 | |
| 19 | 10 | -11 | 6 | |
| 20 | 10 | -14 | 4 |
3344

