Kashiwa Reysol vs Avispa Fukuoka — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kashiwa Reysol tiếp đón Avispa Fukuoka trên sân Sankyo Frontier Kashiwa Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Kashiwa Reysol đang đứng thứ 3 với 21 điểm, trong khi Avispa Fukuoka xếp thứ 17 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Kashiwa Reysol thắng 3 trận, Avispa Fukuoka thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Kashiwa Reysol
Avispa Fukuoka
Kashiwa Reysol
Avispa Fukuoka
Xu hướng trận đấu
Avispa Fukuoka — 5 trận sân khách gần nhất
- Shimizu S-pulse1 - 0Avispa FukuokaJ1 LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- Kyoto Sanga2 - 1Avispa FukuokaJ1 LeagueRegular Season - 4HT 1-0
- Kashima3 - 2Avispa FukuokaJ1 LeagueRegular Season - 3HT 1-1
- JEF United Chiba1 - 2Avispa FukuokaJ1 League19th placeHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Kashiwa Reysol2 - 1Avispa FukuokaJ1 LeagueRegular Season - 28HT 1-1
- Avispa Fukuoka0 - 1Kashiwa ReysolJ1 LeagueRegular Season - 1HT 0-0
- 2024/25
- Avispa Fukuoka2 - 1Kashiwa ReysolJ1 LeagueRegular Season - 35HT 1-0
- Kashiwa Reysol0 - 2Avispa FukuokaJ1 LeagueRegular Season - 17HT 0-2
- Kashiwa Reysol2 - 1Avispa FukuokaJ-League Cup3rd RoundHT 1-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 23 | |
| 2 | 10 | +13 | 23 | |
| 3 | 10 | +5 | 21 | |
| 4 | 9 | +12 | 20 | |
| 5 | 10 | +5 | 19 | |
| 6 | 9 | +5 | 19 | |
| 7 | 10 | +5 | 16 | |
| 8 | 10 | +4 | 16 | |
| 9 | 10 | -4 | 15 | |
| 10 | 10 | -1 | 14 | |
| 11 | 9 | 0 | 13 | |
| 12 | 10 | -4 | 12 | |
| 13 | 10 | -7 | 12 | |
| 14 | 10 | -2 | 9 | |
| 15 | 10 | -7 | 9 | |
| 16 | 10 | -8 | 8 | |
| 17 | 9 | -2 | 7 | |
| 18 | 10 | -8 | 7 | |
| 19 | 10 | -11 | 6 | |
| 20 | 10 | -14 | 4 |
3359

