Cerezo Osaka vs Mito Hollyhock — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Cerezo Osaka tiếp đón Mito Hollyhock trên sân Yodoko Sakura Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Cerezo Osaka đang đứng thứ 13 với 12 điểm, trong khi Mito Hollyhock xếp thứ 14 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Cerezo Osaka thắng 0 trận, Mito Hollyhock thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,75 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.75
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/4 (75%)
Trên 2 bàn2/4 (50%)
Dưới 3 bàn2/4 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Cerezo Osaka
Trung bình bàn hiệp 10.75
Trận giữ sạch lưới0Mito Hollyhock
Cerezo Osaka — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWWW
- Cerezo Osaka0 - 0Tokyo VerdyJ1 LeagueRegular Season - 6HT 0-0
- Cerezo Osaka2 - 0Kashiwa ReysolJ1 LeagueRegular Season - 5HT 1-0
- Cerezo Osaka3 - 1FC GifuEmperor Cup2nd RoundHT 1-1
- Cerezo Osaka1 - 0Shimizu S-pulseJ1 LeagueRegular Season - 3HT 0-0
- Cerezo Osaka2 - 1Fagiano OkayamaJ1 LeagueRegular Season - 1HT 2-1
Mito Hollyhock — 5 trận sân khách gần nhất
DWLL
- Avispa Fukuoka1 - 1Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 6HT 0-0
- Kyoto Sanga1 - 3Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 3HT 0-2
- Kashiwa Reysol2 - 1Mito HollyhockJ1 LeagueRegular Season - 1HT 2-0
- V-varen Nagasaki1 - 0Mito HollyhockJ1 League17th placeHT 1-0
Các trận trước
4 trận- 2016/17
- Cerezo Osaka2 - 2Mito HollyhockJ2 LeagueRegular Season - 38HT 1-1
- Mito Hollyhock0 - 1Cerezo OsakaJ2 LeagueRegular Season - 2HT 0-1
- 2015/16
- Cerezo Osaka2 - 2Mito HollyhockJ2 LeagueRegular Season - 33HT 0-0
- Mito Hollyhock1 - 1Cerezo OsakaJ2 LeagueRegular Season - 18HT 0-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 23 | |
| 2 | 10 | +15 | 23 | |
| 3 | 10 | +13 | 23 | |
| 4 | 10 | +8 | 22 | |
| 5 | 10 | +5 | 21 | |
| 6 | 10 | +5 | 19 | |
| 7 | 10 | +5 | 16 | |
| 8 | 10 | +4 | 16 | |
| 9 | 10 | -4 | 15 | |
| 10 | 10 | -1 | 14 | |
| 11 | 10 | -3 | 13 | |
| 12 | 10 | -4 | 12 | |
| 13 | 10 | -7 | 12 | |
| 14 | 10 | -2 | 9 | |
| 15 | 10 | -7 | 9 | |
| 16 | 10 | -8 | 8 | |
| 17 | 10 | -5 | 7 | |
| 18 | 10 | -8 | 7 | |
| 19 | 10 | -11 | 6 | |
| 20 | 10 | -14 | 4 |
3348

