Kyoto Sanga vs Urawa — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kyoto Sanga tiếp đón Urawa trên sân Sanga Stadium by Kyocera vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Kyoto Sanga đang đứng thứ 16 với 8 điểm, trong khi Urawa xếp thứ 11 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Kyoto Sanga thắng 3 trận, Urawa thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Kyoto Sanga
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Urawa
Urawa — 5 trận sân khách gần nhất
WLLL
- Avispa Fukuoka2 - 3UrawaJ1 LeagueRegular Season - 5HT 2-1
- Machida Zelvia3 - 1UrawaJ1 LeagueRegular Season - 3HT 1-1
- Gamba Osaka4 - 3UrawaJ1 LeagueRegular Season - 1HT 2-1
- FC Ryukyu5 - 4UrawaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Urawa2 - 1Kyoto SangaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 2-0
- 2025/26
- Urawa2 - 1Kyoto SangaJ1 LeagueRegular Season - 20HT 1-0
- Kyoto Sanga1 - 1UrawaJ1 LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- 2024/25
- Kyoto Sanga0 - 0UrawaJ1 LeagueRegular Season - 23HT 0-0
- Urawa3 - 0Kyoto SangaJ1 LeagueRegular Season - 14HT 1-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +7 | 21 | |
| 2 | 9 | +16 | 20 | |
| 3 | 9 | +12 | 20 | |
| 4 | 9 | +9 | 20 | |
| 5 | 9 | +5 | 19 | |
| 6 | 9 | +3 | 16 | |
| 7 | 9 | +4 | 15 | |
| 8 | 9 | +3 | 13 | |
| 9 | 9 | 0 | 13 | |
| 10 | 9 | -1 | 13 | |
| 11 | 9 | -5 | 12 | |
| 12 | 9 | -5 | 12 | |
| 13 | 9 | -1 | 9 | |
| 14 | 9 | -5 | 9 | |
| 15 | 9 | -6 | 9 | |
| 16 | 9 | -5 | 8 | |
| 17 | 9 | -2 | 7 | |
| 18 | 9 | -8 | 6 | |
| 19 | 9 | -11 | 5 | |
| 20 | 9 | -10 | 4 |
2281

