Kawasaki Frontale vs Avispa Fukuoka — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kawasaki Frontale tiếp đón Avispa Fukuoka trên sân Kawasaki Todoroki Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Kawasaki Frontale đang đứng thứ 7 với 16 điểm, trong khi Avispa Fukuoka xếp thứ 17 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Kawasaki Frontale thắng 2 trận, Avispa Fukuoka thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,40 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
22
TB bàn thắng
4.40
So sánh phong độ
Kawasaki Frontale
Avispa Fukuoka
Kawasaki Frontale
Avispa Fukuoka
Xu hướng trận đấu
Avispa Fukuoka — 5 trận sân khách gần nhất
- Shimizu S-pulse1 - 0Avispa FukuokaJ1 LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- Kyoto Sanga2 - 1Avispa FukuokaJ1 LeagueRegular Season - 4HT 1-0
- Kashima3 - 2Avispa FukuokaJ1 LeagueRegular Season - 3HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Kawasaki Frontale2 - 5Avispa FukuokaJ1 LeagueRegular Season - 25HT 2-2
- Avispa Fukuoka1 - 2Kawasaki FrontaleJ1 LeagueRegular Season - 3HT 1-1
- 2024/25
- Kawasaki Frontale3 - 1Avispa FukuokaJ1 LeagueRegular Season - 38HT 2-0
- Avispa Fukuoka1 - 1Kawasaki FrontaleJ1 LeagueRegular Season - 12HT 0-0
- 2023/24
- Kawasaki Frontale4 - 2Avispa FukuokaJ1 LeagueRegular Season - 30HT 1-1
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 23 | |
| 2 | 10 | +13 | 23 | |
| 3 | 10 | +5 | 21 | |
| 4 | 9 | +12 | 20 | |
| 5 | 10 | +5 | 19 | |
| 6 | 9 | +5 | 19 | |
| 7 | 10 | +5 | 16 | |
| 8 | 10 | +4 | 16 | |
| 9 | 10 | -4 | 15 | |
| 10 | 10 | -1 | 14 | |
| 11 | 9 | 0 | 13 | |
| 12 | 10 | -4 | 12 | |
| 13 | 10 | -7 | 12 | |
| 14 | 10 | -2 | 9 | |
| 15 | 10 | -7 | 9 | |
| 16 | 10 | -8 | 8 | |
| 17 | 9 | -2 | 7 | |
| 18 | 10 | -8 | 7 | |
| 19 | 10 | -11 | 6 | |
| 20 | 10 | -14 | 4 |
3359

