Vissel Kobe vs Nagoya Grampus — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Vissel Kobe tiếp đón Nagoya Grampus trên sân Noevir Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Vissel Kobe đang đứng thứ 6 với 7 điểm, trong khi Nagoya Grampus xếp thứ 8 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Vissel Kobe thắng 2 trận, Nagoya Grampus thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
21
TB bàn thắng
4.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn5/5 (100%)
Dưới 3 bàn0/5 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Vissel Kobe
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Nagoya Grampus
Nagoya Grampus — 5 trận sân khách gần nhất
LWLL
- Vissel Kobe3 - 2Nagoya GrampusJ1 LeagueRegular Season - 10HT 1-1
- Avispa Fukuoka1 - 5Nagoya GrampusJ1 LeagueRegular Season - 5HT 0-3
- Machida Zelvia3 - 1Nagoya GrampusJ1 LeagueRegular Season - 37HT 1-0
- Kashiwa Reysol1 - 0Nagoya GrampusJ1 LeagueRegular Season - 36HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Vissel Kobe3 - 2Nagoya GrampusJ1 LeagueRegular Season - 10HT 1-1
- Nagoya Grampus0 - 3Vissel KobeJ1 LeagueRegular Season - 6HT 0-1
- 2025/26
- Vissel Kobe2 - 1Nagoya GrampusJ1 LeagueRegular Season - 20HT 2-0
- Nagoya Grampus2 - 2Vissel KobeJ1 LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- 2024/25
- Vissel Kobe3 - 3Nagoya GrampusJ1 LeagueRegular Season - 24HT 1-1
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 12 | |
| 3 | 4 | +10 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 8 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +2 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | -1 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -5 | 3 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 4 | -11 | 0 |
3331

