Kashima vs Cerezo Osaka — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kashima tiếp đón Cerezo Osaka trên sân Mercari Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Kashima đang đứng thứ 2 với 12 điểm, trong khi Cerezo Osaka xếp thứ 10 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Kashima thắng 3 trận, Cerezo Osaka thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Kashima
WWWWW
TB điểm3.00
Bàn/Trận3.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số+10
Cerezo Osaka
WWWLW
TB điểm2.40
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.80
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
Kashima
5 Bất bại5 Ghi bàn
Cerezo Osaka
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Kashima
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Cerezo Osaka
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Kashima3 - 1Cerezo OsakaJ1 LeagueRegular Season - 31HT 1-1
- Cerezo Osaka1 - 0KashimaJ1 LeagueRegular Season - 10HT 0-0
- 2024/25
- Cerezo Osaka0 - 2KashimaJ1 LeagueRegular Season - 37HT 0-2
- Kashima1 - 1Cerezo OsakaJ1 LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- 2023/24
- Kashima1 - 0Cerezo OsakaJ1 LeagueRegular Season - 27HT 1-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 12 | |
| 3 | 4 | +10 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 8 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +2 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | -1 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -5 | 3 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 4 | -11 | 0 |
3334

