Gateshead vs Boreham Wood — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Gateshead tiếp đón Boreham Wood trên sân Gateshead International Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Gateshead đang đứng thứ 17 với 3 điểm, trong khi Boreham Wood xếp thứ 1 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Gateshead thắng 1 trận, Boreham Wood thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Gateshead
Boreham Wood
Gateshead
Boreham Wood
Xu hướng trận đấu
Boreham Wood — 5 trận sân khách gần nhất
- Solihull Moors4 - 1Boreham WoodNational LeagueRegular Season - 43HT 2-0
- Truro City0 - 0Boreham WoodNational LeagueRegular Season - 41HT 0-0
- Aldershot Town1 - 2Boreham WoodNational LeagueRegular Season - 40HT 1-2
- FC Halifax Town3 - 2Boreham WoodNational LeagueRegular Season - 38HT 2-1
- Woking2 - 2Boreham WoodNational LeagueRegular Season - 31HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Boreham Wood3 - 0GatesheadNational LeagueRegular Season - 39HT 2-0
- Gateshead0 - 3Boreham WoodNational LeagueRegular Season - 20HT 0-1
- 2023/24
- Boreham Wood1 - 1GatesheadNational LeagueRegular Season - 37HT 1-0
- Gateshead2 - 2Boreham WoodNational LeagueRegular Season - 1HT 2-0
- 2022/23
- Boreham Wood0 - 2GatesheadNational LeagueRegular Season - 38HT 0-1
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | +5 | 9 | |
| 4 | 3 | +5 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 3 | -1 | 6 | |
| 11 | 3 | +3 | 5 | |
| 12 | 3 | +2 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | 0 | 4 | |
| 15 | 3 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | 0 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | -4 | 3 | |
| 19 | 3 | -2 | 1 | |
| 20 | 3 | -3 | 1 | |
| 21 | 3 | -3 | 1 | |
| 22 | 3 | -4 | 1 | |
| 23 | 3 | -4 | 0 | |
| 24 | 3 | -7 | 0 |
10603

