Yeovil Town vs Harrogate Town — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Yeovil Town tiếp đón Harrogate Town trên sân Huish Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Yeovil Town đang đứng thứ 4 với 25 điểm, trong khi Harrogate Town xếp thứ 2 với 31 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Yeovil Town thắng 1 trận, Harrogate Town thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Yeovil Town
WWDWW
TB điểm2.60
Bàn/Trận3.60
Thua/Trận0.40
Hiệu số+16
Harrogate Town
LWWWW
TB điểm2.40
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.00
Hiệu số+5
Chuỗi & Xu hướng
Yeovil Town
6 Bất bại10 Ghi bàn
Harrogate Town
4 Bất bại10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Yeovil Town
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0Harrogate Town
Yeovil Town — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWLW
- Yeovil Town6 - 0Boston UnitedNational LeagueRegular Season - 12HT 4-0
- Yeovil Town1 - 1WorthingNational LeagueRegular Season - 11HT 0-1
- Yeovil Town4 - 1Solihull MoorsNational LeagueRegular Season - 9HT 1-0
- Yeovil Town1 - 4AFC FyldeNational LeagueRegular Season - 7HT 0-2
- Yeovil Town3 - 2TamworthNational LeagueRegular Season - 5HT 1-1
Các trận trước
2 trận- 2019/20
- Harrogate Town3 - 0Yeovil TownNational LeagueRegular Season - 41HT 1-0
- Yeovil Town1 - 2Harrogate TownNational LeagueRegular Season - 21HT 0-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 14 | +14 | 31 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 14 | -4 | 18 | |
| 14 | 14 | -6 | 18 | |
| 15 | 13 | +3 | 17 | |
| 16 | 13 | 0 | 15 | |
| 17 | 12 | -3 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 14 | -10 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10614

