Woking vs Wealdstone — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Woking tiếp đón Wealdstone trên sân Kingfield Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Woking đang đứng thứ 21 với 3 điểm, trong khi Wealdstone xếp thứ 22 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Woking thắng 3 trận, Wealdstone thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
1.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Woking
Trung bình bàn hiệp 10.40
Trận giữ sạch lưới0Wealdstone
Wealdstone — 5 trận sân khách gần nhất
LLLL
- Rochdale2 - 1WealdstoneNational LeagueRegular Season - 44HT 0-0
- Boreham Wood5 - 1WealdstoneNational LeagueRegular Season - 42HT 2-0
- Forest Green2 - 0WealdstoneNational LeagueRegular Season - 39HT 1-0
- Gateshead1 - 0WealdstoneNational LeagueRegular Season - 29HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Wealdstone1 - 0WokingNational LeagueRegular Season - 27HT 0-0
- Woking1 - 2WealdstoneNational LeagueRegular Season - 3HT 0-1
- 2024/25
- Wealdstone1 - 0WokingNational LeagueRegular Season - 39HT 0-0
- Woking1 - 0WealdstoneNational LeagueRegular Season - 8HT 1-0
- 2023/24
- Woking1 - 1WealdstoneNational LeagueRegular Season - 36HT 0-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 12 | |
| 2 | 4 | +6 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 9 | |
| 5 | 4 | +2 | 9 | |
| 6 | 4 | +4 | 8 | |
| 7 | 4 | +3 | 7 | |
| 8 | 4 | +2 | 7 | |
| 9 | 4 | +2 | 7 | |
| 10 | 4 | 0 | 7 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 6 | |
| 14 | 4 | -3 | 6 | |
| 15 | 4 | +2 | 5 | |
| 16 | 4 | 0 | 4 | |
| 17 | 4 | -3 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -3 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -5 | 3 | |
| 22 | 4 | -3 | 2 | |
| 23 | 4 | -4 | 1 | |
| 24 | 4 | -9 | 0 |
10951

