Boreham Wood vs Barrow — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Boreham Wood tiếp đón Barrow trên sân Meadow Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Boreham Wood đang đứng thứ 1 với 35 điểm, trong khi Barrow xếp thứ 8 với 21 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Boreham Wood thắng 1 trận, Barrow thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Boreham Wood
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Barrow
Barrow — 5 trận sân khách gần nhất
WWLDD
- Tamworth1 - 2BarrowNational LeagueRegular Season - 13HT 0-0
- Southend2 - 4BarrowNational LeagueRegular Season - 10HT 0-0
- Solihull Moors1 - 0BarrowNational LeagueRegular Season - 8HT 0-0
- Worthing2 - 2BarrowNational LeagueRegular Season - 7HT 0-2
- Kidderminster Harriers1 - 1BarrowNational LeagueRegular Season - 5HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2019/20
- Boreham Wood1 - 1BarrowNational LeagueRegular Season - 38HT 0-1
- Barrow3 - 1Boreham WoodNational LeagueRegular Season - 20HT 2-1
- 2018/19
- Barrow1 - 2Boreham WoodNational LeagueRegular Season - 50HT 1-2
- Boreham Wood1 - 1BarrowNational LeagueRegular Season - 14HT 0-0
- 2017/18
- Boreham Wood0 - 0BarrowNational LeagueRegular Season - 48HT 0-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 14 | +14 | 31 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 14 | -4 | 18 | |
| 14 | 14 | -6 | 18 | |
| 15 | 13 | +3 | 17 | |
| 16 | 13 | 0 | 15 | |
| 17 | 12 | -3 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 14 | -10 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10592

