Hartlepool vs Carlisle — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Hartlepool tiếp đón Carlisle trên sân Victoria Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Hartlepool đang đứng thứ 11 với 6 điểm, trong khi Carlisle xếp thứ 15 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Hartlepool thắng 3 trận, Carlisle thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Hartlepool
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Carlisle
Carlisle — 5 trận sân khách gần nhất
DWWLW
- Morecambe2 - 2CarlisleNational LeagueRegular Season - 43HT 1-0
- Braintree1 - 2CarlisleNational LeagueRegular Season - 41HT 1-1
- FC Halifax Town0 - 1CarlisleNational LeagueRegular Season - 40HT 0-0
- Tamworth2 - 1CarlisleNational LeagueRegular Season - 38HT 0-0
- Aldershot Town0 - 2CarlisleNational LeagueRegular Season - 29HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Hartlepool3 - 1CarlisleNational LeagueRegular Season - 35HT 1-0
- Carlisle3 - 1HartlepoolNational LeagueRegular Season - 13HT 1-0
- 2022/23
- Carlisle3 - 1HartlepoolLeague TwoRegular Season - 26HT 2-1
- Hartlepool1 - 3CarlisleLeague TwoRegular Season - 14HT 1-0
- 2021/22
- Carlisle0 - 0HartlepoolLeague TwoRegular Season - 26HT 0-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 12 | |
| 2 | 4 | +6 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 9 | |
| 5 | 4 | +2 | 9 | |
| 6 | 4 | +4 | 8 | |
| 7 | 4 | +3 | 7 | |
| 8 | 4 | +2 | 7 | |
| 9 | 4 | +2 | 7 | |
| 10 | 4 | 0 | 7 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 6 | |
| 14 | 4 | -3 | 6 | |
| 15 | 4 | +2 | 5 | |
| 16 | 4 | 0 | 4 | |
| 17 | 4 | -3 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -3 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -5 | 3 | |
| 22 | 4 | -3 | 2 | |
| 23 | 4 | -4 | 1 | |
| 24 | 4 | -9 | 0 |
10560

