Scunthorpe vs FC Halifax Town — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Scunthorpe tiếp đón FC Halifax Town trên sân Attis Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Scunthorpe đang đứng thứ 16 với 4 điểm, trong khi FC Halifax Town xếp thứ 18 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Scunthorpe thắng 1 trận, FC Halifax Town thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Scunthorpe
FC Halifax Town
Scunthorpe
FC Halifax Town
Xu hướng trận đấu
Scunthorpe — 5 trận sân nhà gần nhất
- Scunthorpe1 - 0Brackley TownNational LeagueRegular Season - 44HT 1-0
- Scunthorpe0 - 0HartlepoolNational LeagueRegular Season - 42HT 0-0
- Scunthorpe2 - 2RochdaleNational LeagueRegular Season - 40HT 0-1
- Scunthorpe2 - 1AltrinchamNational LeagueRegular Season - 38HT 0-1
- Scunthorpe1 - 2Sutton UtdNational LeagueRegular Season - 26HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- FC Halifax Town1 - 2ScunthorpeNational LeagueRegular Season - 41HT 1-1
- Scunthorpe1 - 1FC Halifax TownNational LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- 2024/25
- Scunthorpe1 - 0FC Halifax TownFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2022/23
- FC Halifax Town0 - 1ScunthorpeNational LeagueRegular Season - 29HT 0-1
- Scunthorpe0 - 2FC Halifax TownNational LeagueRegular Season - 6HT 0-1
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 12 | |
| 2 | 4 | +6 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 9 | |
| 5 | 4 | +2 | 9 | |
| 6 | 4 | +4 | 8 | |
| 7 | 4 | +3 | 7 | |
| 8 | 4 | +2 | 7 | |
| 9 | 4 | +2 | 7 | |
| 10 | 4 | 0 | 7 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 6 | |
| 14 | 4 | -3 | 6 | |
| 15 | 4 | +2 | 5 | |
| 16 | 4 | 0 | 4 | |
| 17 | 4 | -3 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -3 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -5 | 3 | |
| 22 | 4 | -3 | 2 | |
| 23 | 4 | -4 | 1 | |
| 24 | 4 | -9 | 0 |
10613

