Eastleigh vs Wealdstone — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Eastleigh tiếp đón Wealdstone trên sân Silverlake Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Eastleigh đang đứng thứ 8 với 10 điểm, trong khi Wealdstone xếp thứ 18 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Eastleigh thắng 0 trận, Wealdstone thắng 1 trận và 4 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
4
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Eastleigh
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Wealdstone
WLWLD
TB điểm1.40
Bàn/Trận2.60
Thua/Trận1.60
Hiệu số+5
Chuỗi & Xu hướng
Eastleigh
Wealdstone
1 Bất bại6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Eastleigh
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Wealdstone
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Eastleigh2 - 2WealdstoneNational LeagueRegular Season - 31HT 1-0
- Wealdstone0 - 0EastleighNational LeagueRegular Season - 12HT 0-0
- 2024/25
- Wealdstone3 - 3EastleighNational LeagueRegular Season - 38HT 0-3
- Eastleigh1 - 1WealdstoneNational LeagueRegular Season - 19HT 1-0
- 2023/24
- Wealdstone0 - 1EastleighNational LeagueRegular Season - 38HT 0-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 12 | |
| 4 | 5 | +5 | 11 | |
| 5 | 5 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | +4 | 10 | |
| 7 | 5 | +3 | 10 | |
| 8 | 5 | +2 | 10 | |
| 9 | 5 | +4 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 5 | 0 | 8 | |
| 12 | 5 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | -2 | 6 | |
| 17 | 5 | -4 | 6 | |
| 18 | 5 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | -4 | 4 | |
| 21 | 5 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | -4 | 3 | |
| 23 | 5 | -4 | 2 | |
| 24 | 5 | -11 | 0 |
10951

