Forest Green vs AFC Fylde — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Forest Green tiếp đón AFC Fylde trên sân The New Lawn vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Forest Green đang đứng thứ 10 với 6 điểm, trong khi AFC Fylde xếp thứ 13 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Forest Green thắng 2 trận, AFC Fylde thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Forest Green
LWWLW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận2.40
Hiệu số-3
AFC Fylde
DLDWL
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.80
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Forest Green
AFC Fylde
3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/2 (0%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Forest Green
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0AFC Fylde
Forest Green — 5 trận sân nhà gần nhất
LWLWL
- Forest Green0 - 3Boreham WoodNational LeagueRegular Season - 3HT 0-2
- Forest Green3 - 2FC Halifax TownNational LeagueRegular Season - 1HT 0-1
- Forest Green1 - 4Swindon TownFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
- Forest Green3 - 2Bristol CityFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
- Forest Green1 - 5CardiffFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-5
AFC Fylde — 5 trận sân khách gần nhất
LWLDW
- Woking3 - 2AFC FyldeNational LeagueRegular Season - 3HT 0-1
- Tamworth1 - 2AFC FyldeNational LeagueRegular Season - 2HT 1-2
- Rylands2 - 0AFC FyldeFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Morecambe1 - 1AFC FyldeFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Longridge Town0 - 3AFC FyldeFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Các trận trước
2 trận- 2024/25
- AFC Fylde3 - 0Forest GreenNational LeagueRegular Season - 39HT 1-0
- Forest Green3 - 0AFC FyldeNational LeagueRegular Season - 8HT 1-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | +5 | 7 | |
| 4 | 3 | +5 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 3 | +1 | 6 | |
| 10 | 3 | -1 | 6 | |
| 11 | 3 | +3 | 5 | |
| 12 | 3 | +2 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | 0 | 4 | |
| 15 | 3 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | 0 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | -4 | 3 | |
| 19 | 3 | -2 | 1 | |
| 20 | 3 | -3 | 1 | |
| 21 | 3 | -3 | 1 | |
| 22 | 3 | -4 | 1 | |
| 23 | 3 | -4 | 0 | |
| 24 | 3 | -7 | 0 |
10611

