Harrogate Town vs Aldershot Town — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Harrogate Town tiếp đón Aldershot Town trên sân Exercise Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Harrogate Town đang đứng thứ 2 với 28 điểm, trong khi Aldershot Town xếp thứ 12 với 18 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Harrogate Town thắng 2 trận, Aldershot Town thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,50 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.50
So sánh phong độ
Harrogate Town
Aldershot Town
Harrogate Town
Aldershot Town
Xu hướng trận đấu
Harrogate Town — 5 trận sân nhà gần nhất
- Harrogate Town2 - 2BarrowNational LeagueRegular Season - 3HT 1-1
- Harrogate Town5 - 2Solihull MoorsNational LeagueRegular Season - 1HT 1-0
- Harrogate Town2 - 1Scarborough AthleticFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Harrogate Town2 - 2DoncasterFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Harrogate Town1 - 2BarnetLeague TwoRegular Season - 46HT 1-1
Các trận trước
4 trận- 2019/20
- Aldershot Town1 - 1Harrogate TownNational LeagueRegular Season - 39HT 1-0
- Harrogate Town1 - 0Aldershot TownNational LeagueRegular Season - 22HT 0-0
- 2018/19
- Harrogate Town4 - 1Aldershot TownNational LeagueRegular Season - 29HT 1-1
- Aldershot Town0 - 2Harrogate TownNational LeagueRegular Season - 7HT 0-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 13 | +12 | 28 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 13 | -4 | 18 | |
| 14 | 13 | +3 | 17 | |
| 15 | 13 | 0 | 15 | |
| 16 | 12 | -3 | 15 | |
| 17 | 13 | -6 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 13 | -8 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10591

