AFC Hornchurch vs Altrincham — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
AFC Hornchurch tiếp đón Altrincham trên sân Hornchurch Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. AFC Hornchurch đang đứng thứ 9 với 21 điểm, trong khi Altrincham xếp thứ 6 với 24 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với AFC Hornchurch thắng 1 trận, Altrincham thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
AFC Hornchurch
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Altrincham
LWWWW
TB điểm2.40
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
AFC Hornchurch
Altrincham
4 Bất bại8 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0AFC Hornchurch
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Altrincham
AFC Hornchurch — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWLW
- AFC Hornchurch2 - 1Aldershot TownNational LeagueRegular Season - 11HT 1-1
- AFC Hornchurch1 - 0ScunthorpeNational LeagueRegular Season - 9HT 0-0
- AFC Hornchurch3 - 0Ipswich Town U21National League CupGroup StageHT 1-0
- AFC Hornchurch0 - 1Forest GreenNational LeagueRegular Season - 6HT 0-1
- AFC Hornchurch1 - 0WokingNational LeagueRegular Season - 4HT 0-0
Altrincham — 5 trận sân khách gần nhất
WWLWL
- Gateshead0 - 1AltrinchamNational LeagueRegular Season - 11HT 0-1
- AFC Fylde1 - 2AltrinchamNational LeagueRegular Season - 9HT 1-2
- Woking5 - 1AltrinchamNational LeagueRegular Season - 7HT 3-1
- Forest Green1 - 2AltrinchamNational LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- Boston United1 - 0AltrinchamNational LeagueRegular Season - 3HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Altrincham3 - 0AFC HornchurchNational LeagueRegular Season - 10HT 1-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 13 | +12 | 28 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 13 | -4 | 18 | |
| 14 | 13 | +3 | 17 | |
| 15 | 13 | 0 | 15 | |
| 16 | 12 | -3 | 15 | |
| 17 | 13 | -6 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 13 | -8 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10690

