Eastleigh vs Harrogate Town — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Eastleigh tiếp đón Harrogate Town trên sân Silverlake Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Eastleigh đang đứng thứ 17 với 15 điểm, trong khi Harrogate Town xếp thứ 2 với 28 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Eastleigh thắng 5 trận, Harrogate Town thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Eastleigh
Harrogate Town
Eastleigh
Harrogate Town
Xu hướng trận đấu
Eastleigh — 5 trận sân nhà gần nhất
- Eastleigh1 - 0CarlisleNational LeagueRegular Season - 9HT 1-0
- Eastleigh1 - 1Boreham WoodNational LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- Eastleigh1 - 1Aldershot TownNational LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- Eastleigh3 - 2ScunthorpeNational LeagueRegular Season - 3HT 1-0
- Eastleigh2 - 1GatesheadNational LeagueRegular Season - 1HT 1-0
Harrogate Town — 5 trận sân khách gần nhất
- Boreham Wood4 - 1Harrogate TownNational LeagueRegular Season - 9HT 2-1
- Scunthorpe0 - 2Harrogate TownNational LeagueRegular Season - 6HT 0-1
- Aldershot Town3 - 1Harrogate TownNational LeagueRegular Season - 4HT 3-0
- Wealdstone1 - 3Harrogate TownNational LeagueRegular Season - 2HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2019/20
- Harrogate Town3 - 0EastleighNational LeagueRegular Season - 42HT 2-0
- Harrogate Town2 - 0EastleighFA Trophy3rd RoundHT 1-0
- Eastleigh4 - 2Harrogate TownNational LeagueRegular Season - 24HT 2-1
- 2018/19
- Eastleigh2 - 1Harrogate TownNational LeagueRegular Season - 30HT 1-1
- Harrogate Town4 - 0EastleighNational LeagueRegular Season - 10HT 1-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 13 | +12 | 28 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 13 | -4 | 18 | |
| 14 | 13 | +3 | 17 | |
| 15 | 13 | 0 | 15 | |
| 16 | 12 | -3 | 15 | |
| 17 | 13 | -6 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 13 | -8 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10614

