Gateshead vs FC Halifax Town — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Gateshead tiếp đón FC Halifax Town trên sân Gateshead International Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Gateshead đang đứng thứ 22 với 3 điểm, trong khi FC Halifax Town xếp thứ 12 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Gateshead thắng 0 trận, FC Halifax Town thắng 4 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Gateshead
FC Halifax Town
Gateshead
FC Halifax Town
Xu hướng trận đấu
FC Halifax Town — 5 trận sân khách gần nhất
- Yeovil Town0 - 0FC Halifax TownNational LeagueRegular Season - 44HT 0-0
- Altrincham0 - 1FC Halifax TownNational LeagueRegular Season - 42HT 0-0
- Solihull Moors0 - 3FC Halifax TownNational LeagueRegular Season - 39HT 0-2
- Hartlepool0 - 1FC Halifax TownNational LeagueRegular Season - 37HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- FC Halifax Town1 - 2GatesheadNational LeagueRegular Season - 30HT 0-1
- Gateshead1 - 2FC Halifax TownNational LeagueRegular Season - 10HT 1-1
- 2024/25
- Gateshead1 - 3FC Halifax TownNational LeagueRegular Season - 27HT 0-2
- FC Halifax Town1 - 1GatesheadNational LeagueRegular Season - 3HT 0-0
- 2023/24
- Gateshead0 - 2FC Halifax TownNational LeagueRegular Season - 24HT 0-1
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 12 | |
| 4 | 5 | +5 | 11 | |
| 5 | 5 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | +4 | 10 | |
| 7 | 5 | +3 | 10 | |
| 8 | 5 | +2 | 10 | |
| 9 | 5 | +4 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 5 | 0 | 8 | |
| 12 | 5 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | -2 | 6 | |
| 17 | 5 | -4 | 6 | |
| 18 | 5 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | -4 | 4 | |
| 21 | 5 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | -4 | 3 | |
| 23 | 5 | -4 | 2 | |
| 24 | 5 | -11 | 0 |
10613

