Eastleigh vs AFC Hornchurch — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Eastleigh tiếp đón AFC Hornchurch trên sân Silverlake Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Eastleigh đang đứng thứ 17 với 15 điểm, trong khi AFC Hornchurch xếp thứ 9 với 21 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Eastleigh thắng 1 trận, AFC Hornchurch thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Eastleigh
LLDLW
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.00
Hiệu số-6
AFC Hornchurch
WLWLW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.40
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Eastleigh
AFC Hornchurch
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Eastleigh
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0AFC Hornchurch
Eastleigh — 5 trận sân nhà gần nhất
LDWDD
- Eastleigh1 - 3WokingNational LeagueRegular Season - 12HT 1-1
- Eastleigh1 - 1SouthendNational LeagueRegular Season - 11HT 0-1
- Eastleigh1 - 0CarlisleNational LeagueRegular Season - 9HT 1-0
- Eastleigh1 - 1Boreham WoodNational LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- Eastleigh1 - 1Aldershot TownNational LeagueRegular Season - 5HT 0-0
AFC Hornchurch — 5 trận sân khách gần nhất
LLLLW
- Harrogate Town3 - 0AFC HornchurchNational LeagueRegular Season - 12HT 1-0
- Altrincham3 - 0AFC HornchurchNational LeagueRegular Season - 10HT 1-0
- Worthing1 - 0AFC HornchurchNational LeagueRegular Season - 8HT 1-0
- FC Halifax Town3 - 0AFC HornchurchNational LeagueRegular Season - 7HT 1-0
- Boston United2 - 3AFC HornchurchNational LeagueRegular Season - 5HT 2-1
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- AFC Hornchurch2 - 0EastleighNational LeagueRegular Season - 13HT 1-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 13 | +12 | 28 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 13 | -4 | 18 | |
| 14 | 13 | +3 | 17 | |
| 15 | 13 | 0 | 15 | |
| 16 | 12 | -3 | 15 | |
| 17 | 13 | -6 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 13 | -8 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10877

