Wealdstone vs Woking — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wealdstone tiếp đón Woking trên sân Grosvenor Vale vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Wealdstone đang đứng thứ 20 với 5 điểm, trong khi Woking xếp thứ 23 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Wealdstone thắng 3 trận, Woking thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
1.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Wealdstone
Trung bình bàn hiệp 10.40
Trận giữ sạch lưới0Woking
Wealdstone — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWLW
- Wealdstone3 - 0Aldershot TownNational LeagueRegular Season - 43HT 1-0
- Wealdstone7 - 0HartlepoolNational LeagueRegular Season - 36HT 5-0
- Wealdstone1 - 0MarineFA TrophySemi-finalsHT 0-0
- Wealdstone0 - 2Yeovil TownNational LeagueRegular Season - 40HT 0-1
- Wealdstone5 - 1Solihull MoorsNational LeagueRegular Season - 38HT 1-0
Woking — 5 trận sân khách gần nhất
DLDW
- Braintree0 - 0WokingNational LeagueRegular Season - 43HT 0-0
- York1 - 0WokingNational LeagueRegular Season - 41HT 0-0
- Southend1 - 1WokingNational LeagueRegular Season - 40HT 0-1
- Brackley Town1 - 4WokingNational LeagueRegular Season - 38HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Wealdstone1 - 0WokingNational LeagueRegular Season - 27HT 0-0
- Woking1 - 2WealdstoneNational LeagueRegular Season - 3HT 0-1
- 2024/25
- Wealdstone1 - 0WokingNational LeagueRegular Season - 39HT 0-0
- Woking1 - 0WealdstoneNational LeagueRegular Season - 8HT 1-0
- 2023/24
- Woking1 - 1WealdstoneNational LeagueRegular Season - 36HT 0-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 16 | |
| 2 | 6 | +6 | 13 | |
| 3 | 6 | +4 | 13 | |
| 4 | 6 | +2 | 12 | |
| 5 | 6 | +1 | 12 | |
| 6 | 6 | +4 | 11 | |
| 7 | 6 | +4 | 11 | |
| 8 | 6 | +3 | 11 | |
| 9 | 6 | +3 | 11 | |
| 10 | 6 | +1 | 10 | |
| 11 | 6 | +1 | 9 | |
| 12 | 6 | -1 | 9 | |
| 13 | 6 | -3 | 9 | |
| 14 | 6 | +3 | 8 | |
| 15 | 6 | 0 | 7 | |
| 16 | 6 | -1 | 7 | |
| 17 | 6 | -1 | 6 | |
| 18 | 6 | -1 | 5 | |
| 19 | 6 | -4 | 5 | |
| 20 | 6 | -4 | 5 | |
| 21 | 6 | -4 | 4 | |
| 22 | 6 | -4 | 4 | |
| 23 | 6 | -6 | 4 | |
| 24 | 6 | -11 | 1 |
10608

