Southend vs Harrogate Town — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Southend tiếp đón Harrogate Town trên sân Roots Hall vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Southend đang đứng thứ 7 với 10 điểm, trong khi Harrogate Town xếp thứ 5 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Southend thắng 0 trận, Harrogate Town thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
2.50
So sánh phong độ
Southend
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Harrogate Town
LWWLW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Southend
Harrogate Town
1 Bất bại7 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/2 (0%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Southend
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Harrogate Town
Southend — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWW
- Southend2 - 1WealdstoneNational LeagueRegular Season - 46HT 2-1
- Southend0 - 0Solihull MoorsNational LeagueRegular Season - 44HT 0-0
- Southend3 - 2BraintreeNational LeagueRegular Season - 42HT 2-0
- Southend2 - 1Yeovil TownNational LeagueRegular Season - 36HT 1-0
Các trận trước
2 trận- 2020/21
- Harrogate Town0 - 1SouthendLeague TwoRegular Season - 38HT 0-0
- Southend0 - 4Harrogate TownLeague TwoRegular Season - 1HT 0-2
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 12 | |
| 4 | 5 | +5 | 11 | |
| 5 | 5 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | +4 | 10 | |
| 7 | 5 | +3 | 10 | |
| 8 | 5 | +2 | 10 | |
| 9 | 5 | +4 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 5 | 0 | 8 | |
| 12 | 5 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | -2 | 6 | |
| 17 | 5 | -4 | 6 | |
| 18 | 5 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | -4 | 4 | |
| 21 | 5 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | -4 | 3 | |
| 23 | 5 | -4 | 2 | |
| 24 | 5 | -11 | 0 |
10614

